Xếp hạng bảng A World Cup 2026: Mexico, Nam Phi đi tiếp

Thứ sáu, 22/05/2026 09:14 (GMT+7)

Cập nhật bảng xếp hạng bảng A World Cup 2026 mới nhất. Xem điểm số, hiệu số bàn thắng và vị trí các đội trong bảng.

Bảng xếp hạng bảng A World Cup 2026 mới nhất - Ảnh 1.

4 đội bóng góp mặt tại bảng A - Ảnh minh họa tạo bởi AI

Bảng A World Cup 2026 có sự hiện diện của một trong ba đội đồng chủ nhà Mexico. Họ sẽ đối đầu cùng các đội tuyển Hàn Quốc, Nam Phi và CH Séc.

Dưới đây là lịch thi đấu, bảng xếp hạng và thông tin về các đội tuyển tại bảng A World Cup 2026. 

BẢNG XẾP HẠNG BẢNG A

#ĐộiTTHBHSĐ
1Mexico330069
2Nam Phi3111-14
3Hàn Quốc3102-13
4CH Séc3012-41
LỊCH THI ĐẤU
12/06 - 02:00
Mexico
2
0
Nam Phi
12/06 - 09:00
Hàn Quốc
2
1
CH Séc
18/06 - 23:00
CH Séc
1
1
Nam Phi
19/06 - 08:00
Mexico
1
0
Hàn Quốc
25/06 - 08:00
CH Séc
0
3
Mexico
25/06 - 08:00
Nam Phi
1
0
Hàn Quốc
THÔNG TIN ĐỘI BÓNG
MEXICO
Xếp hạng FIFA15
Số lần tham dự18
Thành tích tốt nhấtTứ kết (1970, 1986)
Giá trị đội hình79,80 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Raul Rangel (1), Carlos Acevedo (12), Guillermo Ochoa (13)

Hậu vệ: Jorge Sanchez (2), Cesar Montes (3), Edson Alvarez (4), Johan Vasquez (5), Israel Reyes (15), Mateo Chavez (20), Jesus Gallardo (23)

Tiền vệ: Erik Lira (6), Luis Romo (7), Alvaro Fidalgo (8), Orbelin Pineda (17), Obed Vargas (18), Gilberto Mora (19), Luis Chavez (24), Brian Gutierrez (26)

Tiền đạo: Raul Jimenez (9), Alexis Vega (10), Santiago Gimenez (11), Armando Gonzalez (14), Julian Quinones (16), Cesar Huerta (21), Guillermo Martinez (22), Roberto Alvarado (25)
Ngôi sao sáng nhấtRaul Jimenez
Đội hình tối ưuRaul Rangel (1), Cesar Montes (3), Johan Vasquez (5), Israel Reyes (15), Jesus Gallardo (23), Erik Lira (6), Alvaro Fidalgo (8), Brian Gutierrez (26), Raul Jimenez (9), Julian Quinones (16), Roberto Alvarado (25)
Huấn luyện viênJavier Aguirre
NAM PHI
Xếp hạng FIFA60
Số lần tham dự4
Thành tích tốt nhấtVòng bảng
Giá trị đội hình41,15 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Ronwen Williams (1), Sipho Chaine (16), Ricardo Goss (22)

Hậu vệ: Thabang Matuludi (2), Khulumani Ndamane (3), Aubrey Modiba (6), Mbekezeli Mbokazi (14), Samukelo Kabini (18), Nkosinathi Sibisi (19), Khuliso Mudau (20), Ime Okon (21), Olwethu Makhanya (24), Bradley Cross (26)

Tiền vệ: Teboho Mokoena (4), Thalente Mbatha (5), Themba Zwane (11), Sphephelo Sithole (13), Jayden Adams (23)

Tiền đạo: Oswin Appollis (7), Tshepang Moremi (8), Lyle Foster (9), Relebohile Mofokeng (10), Thapelo Maseko (12), Iqraam Rayners (15), Evidence Makgopa (17), Kamogelo Sebelebele (25)
Ngôi sao sáng nhấtLyle Foster
Đội hình tối ưuRonwen Williams (1), Aubrey Modiba (6), Mbekezeli Mbokazi (14), Khuliso Mudau (20), Ime Okon (21), Teboho Mokoena (4),Themba Zwane (11), Jayden Adams (23), Oswin Appollis (7), Lyle Foster (9), Relebohile Mofokeng (10)
Huấn luyện viênHugo Broos
HÀN QUỐC
Xếp hạng FIFA22
Số lần tham dự12
Thành tích tốt nhấtHạng 4 (2002)
Giá trị đội hình140,20 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Kim Seung Gyu (1), Song Bum Keun (12), Jo Hyeon Woo (21)

Hậu vệ: Lee Han Beom (2), Kim Min Jae (4), Kim Tae Hyeon (5), Lee Tae Seok (13), Cho Wi Je (14), Kim Moon Hwan (15), Park Jin Seob (16), Seol Young Woo (22), Jens Castrop (23)

Tiền vệ: Lee Gi Hyuk (3), Hwang In Beom (6), Paik Seung Ho (8), Lee Jae Sung (10), Hwang Hee Chan (11), Bae Jun Ho (17), Lee Kang In (19), Yang Hyun Jun (20), Kim Jin Gyu (24), Eom Ji Sung (25), Lee Dong Gyeong (26)

Tiền đạo: Son Heung Min (7), Cho Gue Sung (9), Oh Hyeon Gyu (18)
Ngôi sao sáng nhấtSon Heung Min
Đội hình tối ưuKim Seung Gyu (1), Lee Han Beom (2), Kim Min Jae (4), Lee Gi Hyuk (3), Lee Tae Seok (13), Seol Young Woo (22), Hwang In Beom (6), Lee Jae Sung (10),Paik Seung Ho (8), Lee Kang In (19), Son Heung Min (7)
Huấn luyện viênHong Myung Bo
CH SÉC
Xếp hạng FIFA41
Số lần tham dự2
Thành tích tốt nhấtÁ quân (1934, 1962)
Giá trị đội hình176,80 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Matej Kovar (1), Jindrich Stanek (16), Lukas Hornicek (23)

Hậu vệ: David Zima (2), Tomas Holes (3), Robin Hranac (4), Vladimir Coufal (5), Stepan Chaloupek (6), Ladislav Krejci (7), David Jurasek (14), Jaroslav Zeleny (20), David Doudera (21)

Tiền vệ: Vladimir Darida (8), Lukas Cerv (12), Lukas Provod (17), Michal Sadilek (18), Tomas Soucek (22), Alexandr Sojka (24), Hugo Sochurek (25)

Tiền đạo: Adam Hlozek (9), Patrik Schick (10), Jan Kuchta (11), Mojmir Chytil (13), Pavel Sulc (15), Tomas Chory (19), Denis Visinsky (26)
Ngôi sao sáng nhấtTomas Soucek
Đội hình tối ưuMatej Kovar (1), Robin Hranac (4), Vladimir Coufal (5), Stepan Chaloupek (6), Ladislav Krejci (7), Jaroslav Zeleny (20), Alexandr Sojka (24), Lukas Provod (17), Tomas Soucek (22), Patrik Schick (10), Pavel Sulc (15)
Huấn luyện viênMiroslav Koubek

Cách tính thứ hạng vòng bảng World Cup 2026

Trong trường hợp kết thúc vòng bảng có hai hoặc nhiều đội cùng điểm với nhau thì thứ hạng sẽ được xem xét theo các nguyên tắc sau:

- Thành tích đối đầu giữa các đội bằng điểm: Xét lần lượt các yếu tố: điểm số, hiệu số bàn thắng bại, số bàn thắng;

- Hiệu số bàn thắng - bàn thua;

- Tổng số bàn thắng ghi được;

- Điểm kỷ luật (dựa theo thẻ vàng, thẻ đỏ, thẻ đỏ gián tiếp, kể cả cầu thủ, quan chức của đội);

- Thứ hạng FIFA.

Đối với việc xếp hạng 8 đội hạng 3 có thành tích tốt nhất thì yếu tố đầu tiên là tổng điểm, tiếp theo lần lượt là hiệu số bàn thắng - bàn thua, tổng số bàn thắng, điểm kỷ luật, thứ hạng FIFA.

Bình luận (0)
thông tin tài khoản
Được quan tâm nhất Mới nhất Tặng sao cho thành viên

    Đáp án: