Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Họ & Tên.

4 đội bóng góp mặt tại bảng A - Ảnh minh họa tạo bởi AI
Bảng A World Cup 2026 có sự hiện diện của một trong ba đội đồng chủ nhà Mexico. Họ sẽ đối đầu cùng các đội tuyển Hàn Quốc, Nam Phi và CH Séc.
Dưới đây là lịch thi đấu, bảng xếp hạng và thông tin về các đội tuyển tại bảng A World Cup 2026.
| # | Đội | T | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 3 | 6 | 9 |
| 2 | Nam Phi | 3 | -1 | 4 |
| 3 | Hàn Quốc | 3 | -1 | 3 |
| 4 | CH Séc | 3 | -4 | 1 |
| Xếp hạng FIFA | 15 |
| Số lần tham dự | 18 |
| Thành tích tốt nhất | Tứ kết (1970, 1986) |
| Giá trị đội hình | 79,80 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Thủ môn: Raul Rangel (1), Carlos Acevedo (12), Guillermo Ochoa (13) Hậu vệ: Jorge Sanchez (2), Cesar Montes (3), Edson Alvarez (4), Johan Vasquez (5), Israel Reyes (15), Mateo Chavez (20), Jesus Gallardo (23) Tiền vệ: Erik Lira (6), Luis Romo (7), Alvaro Fidalgo (8), Orbelin Pineda (17), Obed Vargas (18), Gilberto Mora (19), Luis Chavez (24), Brian Gutierrez (26) Tiền đạo: Raul Jimenez (9), Alexis Vega (10), Santiago Gimenez (11), Armando Gonzalez (14), Julian Quinones (16), Cesar Huerta (21), Guillermo Martinez (22), Roberto Alvarado (25) |
| Ngôi sao sáng nhất | Raul Jimenez |
| Đội hình tối ưu | Raul Rangel (1), Cesar Montes (3), Johan Vasquez (5), Israel Reyes (15), Jesus Gallardo (23), Erik Lira (6), Alvaro Fidalgo (8), Brian Gutierrez (26), Raul Jimenez (9), Julian Quinones (16), Roberto Alvarado (25) |
| Huấn luyện viên | Javier Aguirre |
| Xếp hạng FIFA | 60 |
| Số lần tham dự | 4 |
| Thành tích tốt nhất | Vòng bảng |
| Giá trị đội hình | 41,15 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Thủ môn: Ronwen Williams (1), Sipho Chaine (16), Ricardo Goss (22) Hậu vệ: Thabang Matuludi (2), Khulumani Ndamane (3), Aubrey Modiba (6), Mbekezeli Mbokazi (14), Samukelo Kabini (18), Nkosinathi Sibisi (19), Khuliso Mudau (20), Ime Okon (21), Olwethu Makhanya (24), Bradley Cross (26) Tiền vệ: Teboho Mokoena (4), Thalente Mbatha (5), Themba Zwane (11), Sphephelo Sithole (13), Jayden Adams (23) Tiền đạo: Oswin Appollis (7), Tshepang Moremi (8), Lyle Foster (9), Relebohile Mofokeng (10), Thapelo Maseko (12), Iqraam Rayners (15), Evidence Makgopa (17), Kamogelo Sebelebele (25) |
| Ngôi sao sáng nhất | Lyle Foster |
| Đội hình tối ưu | Ronwen Williams (1), Aubrey Modiba (6), Mbekezeli Mbokazi (14), Khuliso Mudau (20), Ime Okon (21), Teboho Mokoena (4),Themba Zwane (11), Jayden Adams (23), Oswin Appollis (7), Lyle Foster (9), Relebohile Mofokeng (10) |
| Huấn luyện viên | Hugo Broos |
| Xếp hạng FIFA | 22 |
| Số lần tham dự | 12 |
| Thành tích tốt nhất | Hạng 4 (2002) |
| Giá trị đội hình | 140,20 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Thủ môn: Kim Seung Gyu (1), Song Bum Keun (12), Jo Hyeon Woo (21) Hậu vệ: Lee Han Beom (2), Kim Min Jae (4), Kim Tae Hyeon (5), Lee Tae Seok (13), Cho Wi Je (14), Kim Moon Hwan (15), Park Jin Seob (16), Seol Young Woo (22), Jens Castrop (23) Tiền vệ: Lee Gi Hyuk (3), Hwang In Beom (6), Paik Seung Ho (8), Lee Jae Sung (10), Hwang Hee Chan (11), Bae Jun Ho (17), Lee Kang In (19), Yang Hyun Jun (20), Kim Jin Gyu (24), Eom Ji Sung (25), Lee Dong Gyeong (26) Tiền đạo: Son Heung Min (7), Cho Gue Sung (9), Oh Hyeon Gyu (18) |
| Ngôi sao sáng nhất | Son Heung Min |
| Đội hình tối ưu | Kim Seung Gyu (1), Lee Han Beom (2), Kim Min Jae (4), Lee Gi Hyuk (3), Lee Tae Seok (13), Seol Young Woo (22), Hwang In Beom (6), Lee Jae Sung (10),Paik Seung Ho (8), Lee Kang In (19), Son Heung Min (7) |
| Huấn luyện viên | Hong Myung Bo |
| Xếp hạng FIFA | 41 |
| Số lần tham dự | 2 |
| Thành tích tốt nhất | Á quân (1934, 1962) |
| Giá trị đội hình | 176,80 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Thủ môn: Matej Kovar (1), Jindrich Stanek (16), Lukas Hornicek (23) Hậu vệ: David Zima (2), Tomas Holes (3), Robin Hranac (4), Vladimir Coufal (5), Stepan Chaloupek (6), Ladislav Krejci (7), David Jurasek (14), Jaroslav Zeleny (20), David Doudera (21) Tiền vệ: Vladimir Darida (8), Lukas Cerv (12), Lukas Provod (17), Michal Sadilek (18), Tomas Soucek (22), Alexandr Sojka (24), Hugo Sochurek (25) Tiền đạo: Adam Hlozek (9), Patrik Schick (10), Jan Kuchta (11), Mojmir Chytil (13), Pavel Sulc (15), Tomas Chory (19), Denis Visinsky (26) |
| Ngôi sao sáng nhất | Tomas Soucek |
| Đội hình tối ưu | Matej Kovar (1), Robin Hranac (4), Vladimir Coufal (5), Stepan Chaloupek (6), Ladislav Krejci (7), Jaroslav Zeleny (20), Alexandr Sojka (24), Lukas Provod (17), Tomas Soucek (22), Patrik Schick (10), Pavel Sulc (15) |
| Huấn luyện viên | Miroslav Koubek |
Trong trường hợp kết thúc vòng bảng có hai hoặc nhiều đội cùng điểm với nhau thì thứ hạng sẽ được xem xét theo các nguyên tắc sau:
- Thành tích đối đầu giữa các đội bằng điểm: Xét lần lượt các yếu tố: điểm số, hiệu số bàn thắng bại, số bàn thắng;
- Hiệu số bàn thắng - bàn thua;
- Tổng số bàn thắng ghi được;
- Điểm kỷ luật (dựa theo thẻ vàng, thẻ đỏ, thẻ đỏ gián tiếp, kể cả cầu thủ, quan chức của đội);
- Thứ hạng FIFA.
Đối với việc xếp hạng 8 đội hạng 3 có thành tích tốt nhất thì yếu tố đầu tiên là tổng điểm, tiếp theo lần lượt là hiệu số bàn thắng - bàn thua, tổng số bàn thắng, điểm kỷ luật, thứ hạng FIFA.
Tuổi Trẻ Sao
Thông tin tài khoản ngày
Tài khoản được sử dụng đến ngày | Bạn đang có 0 trong tài khoản
1 sao = 1000đ. Mua thêm sao để tham gia hoạt động tương tác trên Tuổi Trẻ như: Đổi quà lưu niệm, Tặng sao cho tác giả, Shopping
Tổng số tiền thanh toán: 0đ
Thanh toánVui lòng nhập Tên hiển thị
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Mật khẩu không đúng.
Thông tin đăng nhập không đúng.
Tài khoản bị khóa, vui lòng liên hệ quản trị viên.
Có lỗi phát sinh. Vui lòng thử lại sau.
Vui lòng nhập Tên của bạn.
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Mật khẩu phải có ít nhất 6 kí tự.
Xác nhận mật khẩu không khớp.
Nhập mã xác nhận
Đóng lạiVui lòng nhập thông tin và ý kiến của bạn
XVui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Họ & Tên.
Vui lòng nhập Ý kiến của bạn.
Tối đa: 1500 ký tự
Hiện chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên bình luận