Thứ sáu, 22/05/2026 09:20 (GMT+7)

Cập nhật bảng xếp hạng bảng C World Cup 2026 mới nhất. Xem điểm số, hiệu số bàn thắng và vị trí các đội trong bảng.

Bảng xếp hạng bảng C World Cup 2026 mới nhất - Ảnh 1.

Brazil và Morocco được đánh giá cao ở bảng C - Ảnh minh họa tạo bởi AI

Bảng C World Cup 2026 có sự góp mặt của 4 đội Brazil, Morocco, Haiti và Scotland. Với thực lực của mình, hai đội Brazil, Morocco đã chia nhau hai vị trí dẫn đầu. Trong khi đó, Scotland cần phải chờ kết quả các trận đấu còn lại ở lượt trận cuối để biết có thể đi tiếp hay không. 

Dưới đây là lịch thi đấu, bảng xếp hạng và thông tin về các đội tuyển tại bảng C World Cup 2026 (tiếp tục cập nhật).

BẢNG XẾP HẠNG BẢNG C

#ĐộiTTHBHSĐ
1Brazil321067
2Morocco321037
3Scotland3102-33
4Haiti3003-60
LỊCH THI ĐẤU
14/06 - 05:00
Brazil
1
1
Morocco
14/06 - 08:00
Haiti
0
1
Scotland
20/06 - 05:00
Scotland
0
1
Morocco
20/06 - 07:30
Brazil
3
0
Haiti
25/06 - 05:00
Scotland
0
3
Brazil
25/06 - 05:00
Morocco
4
2
Haiti
THÔNG TIN ĐỘI BÓNG
BRAZIL
Xếp hạng FIFA6
Số lần tham dự23
Thành tích tốt nhấtVô địch (1958, 1962, 1970, 1994 và 2002)
Giá trị đội hình908,70 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Alisson (1), Weverton (12), Ederson (23)

Hậu vệ: Wesley (2), Magalhaes Gabriel (3), Marquinhos (4), Sandro Alex (6), Danilo (13), Bremer (14), Pereira Leo (15), Santos Douglas (16), Ibanez Roger (24)

Tiền vệ: Casemiro (5), Guimaraes Bruno (8), Fabinho (17), Santos Danilo (18), Paqueta Lucas (20)

Tiền đạo: Junior Vinicius (7), Cunha Matheus (9), Jr Neymar (10), Raphinha (11), Endrick (19), Henrique Luiz (21), Martinelli Gabriel (22), Thiago Igor (25), Rayan (26)
Ngôi sao sáng nhấtVinicius Junior
Đội hình tối ưuAlisson (1) ,Wesley (2), Magalhaes Gabriel (3), Marquinhos (4), Santos Douglas (16), Casemiro (5), Guimaraes Bruno (8), Junior Vinicius (7), Cunha Matheus (9),Raphinha (11), Martinelli Gabriel (22)
Huấn luyện viênCarlo Ancelotti
MOROCCO
Xếp hạng FIFA8
Số lần tham dự7
Thành tích tốt nhấtHạng 4 (2022)
Giá trị đội hình456,00 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Yassine Bounou (1), El Kajoui Munir (12), Ahmed Reda Tagnaouti (22)

Hậu vệ: Achraf Hakimi (2), Noussair Mazraoui (3), Nayef Aguerd (5), El Ouahdi Zakaria (13), Issa Diop (14), Chadi Riad (18), Youssef Belammari (19), Redouane Halhal (25), Eddine Anass Salah (26)

Tiền vệ: Sofyan Amrabat (4), Ayyoub Bouaddi (6), Chemsdine Talbi (7), Azzedine Ounahi (8), Ismael Saibari (11), El Mourabet Samir (15), Gessime Yassine (16), El Khannouss Bilal (23), El Aynaoui Neil (24)

Tiền đạo: Souane Rahimi (9), Brahim Diaz (10), Abde Ezzalzouli (17), El Kaabi Ayoub (20), Ayoub Amaimouni (21)
Ngôi sao sáng nhấtAchraf Hakimi
Đội hình tối ưuYassine Bounou (1), Achraf Hakimi (2), Noussair Mazraoui (3), Nayef Aguerd (5), Issa Diop (14), Azzedine Ounahi (8), Mourabet Samir El (15),Aynaoui Neil El (24), Brahim Diaz (10), Abde Ezzalzouli (17), Kaabi Ayoub El (20)
Huấn luyện viênMohamed Ouahbi
HAITI
Xếp hạng FIFA83
Số lần tham dự2
Thành tích tốt nhấtVòng bảng (1974)
Giá trị đội hình56,83 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Johny Placide (1), Alexandre Pierre (12), Josue Duverger (23)

Hậu vệ: Carlens Arcus (2), Keeto Thermoncy (3), Ricardo Ade (4), Hannes Delcroix (5), Martin Experience (8), Markhus Lacroix (13), Jean-Kevin Duverne (22), Wilguens Paugain (24)

Tiền vệ: Carl Sainte (6), Jean-Ricner Bellegarde (10), Leverton Pierre (14), Jacques Danley Jean (17), Dominique Simon (25), Woodensky Pierre (26)

Tiền đạo: Derrick Etienne (7), Duckens Nazon (9), Louicius Deedson (11), Ruben Providence (15), Lenny Joseph (16), Wilson Isidor (18), Yassin Fortune (19), Frantzdy Pierrot (20), Josue Casimir (21)
Ngôi sao sáng nhấtJohny Placide
Đội hình tối ưuJohny Placide (1), Carlens Arcus (2), Ricardo Ade (4), Hannes Delcroix (5), Markhus Lacroix (13), Jean-Ricner Bellegarde (10), Jacques Danley Jean (17), Duckens Nazon (9), Louicius Deedson (11), Ruben Providence (15), Wilson Isidor (18)
Huấn luyện viênSebastien Migne
SCOTLAND
Xếp hạng FIFA43
Số lần tham dự9
Thành tích tốt nhấtVòng bảng
Giá trị đội hình207,70 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Angus Gunn (1), Liam Kelly (12), Craig Gordon (21)

Hậu vệ: Aaron Hickey (2), Andy Robertson (3), Grant Hanley (5), Kieran Tierney (6), Jack Hendry (13), John Souttar (15), Dominic Hyam (16), Nathan Patterson (22), Anthony Ralston (24), Scott Mckenna (26)

Tiền vệ: Scott Mctominay (4), John Mcginn (7), Tyler Fletcher (8), Ryan Christie (11), Lewis Ferguson (19), Kenny Mclean (23)

Tiền đạo: Lyndon Dykes (9), Che Adams (10), Ross Stewart (14), Ben Gannon-Doak (17), George Hirst (18), Lawrence Shankland (20), Findlay Curtis (25)
Ngôi sao sáng nhấtScott McTominay
Đội hình tối ưuAngus Gunn (1), Aaron Hickey (2), Andy Robertson (3), John Souttar (15), Scott Mckenna (26), Scott Mctominay (4), John Mcginn (7), Ryan Christie (11), Che Adams (10), Lawrence Shankland (20), Findlay Curtis (25)
Huấn luyện viênSteve Clarke

Cách tính thứ hạng vòng bảng World Cup 2026

Trong trường hợp kết thúc vòng bảng có hai hoặc nhiều đội cùng điểm với nhau thì thứ hạng sẽ được xem xét theo các nguyên tắc sau:

- Thành tích đối đầu giữa các đội bằng điểm: Xét lần lượt các yếu tố: điểm số, hiệu số bàn thắng bại, số bàn thắng;

- Hiệu số bàn thắng - bàn thua;

- Tổng số bàn thắng ghi được;

- Điểm kỷ luật (dựa theo thẻ vàng, thẻ đỏ, thẻ đỏ gián tiếp, kể cả cầu thủ, quan chức của đội);

- Thứ hạng FIFA.

Đối với việc xếp hạng 8 đội hạng 3 có thành tích tốt nhất thì yếu tố đầu tiên là tổng điểm, tiếp theo lần lượt là hiệu số bàn thắng - bàn thua, tổng số bàn thắng, điểm kỷ luật, thứ hạng FIFA.

Bình luận (0)
thông tin tài khoản
Được quan tâm nhất Mới nhất Tặng sao cho thành viên

    Đáp án: