Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Họ & Tên.

Ảnh minh họa: TRỌNG ANH
Danh sách cụ thể 780 học sinh vào chung kết Giải Lê Quý Đôn năm học 2025 - 2026.
| STT | Họ | TÊN | LỚP | TRƯỜNG | Phường/Xã | TP/TỈNH |
| 1 | Cao Nguyễn Ý | An | 1/2 | Bình Hưng Hòa | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 2 | Đặng Ngọc Kiến | An | 1/3 | Thạnh Mỹ Lợi | Cát Lái | TP.HCM |
| 3 | Huỳnh Ngọc Gia | An | 1/4 | Lương Thế Vinh | Cát Lái | TP.HCM |
| 4 | Nguyễn Ngọc Bình | An | 1/4 | Nhị Xuân | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 5 | Phan Nhật Bảo | An | 1/5 | Phạm Văn Chiêu | An Phú Đông | TP.HCM |
| 6 | Trần Bảo | An | 1A7 | Lưu Chí Hiếu | Rạch Dừa | TP.HCM |
| 7 | Trần Nguyễn Gia | An | 1/2 | Lê Đình Chinh | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 8 | Trần Nguyễn Phương | An | 1/3 | Cao Bá Quát | Đức Nhuận | TP.HCM |
| 9 | Cao Nguyễn Vân | Anh | 1/2 | Giồng Ông Tố | Bình Trưng | TP.HCM |
| 10 | Đặng Đào Bảo | Anh | 1/1 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 11 | Đặng Trâm | Anh | 1/1 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 12 | Đoàn Tuấn | Anh | 1/2 | Dĩ An C | Dĩ An | TP.HCM |
| 13 | Hoàng Kỳ | Anh | 1/2 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Sài Gòn | TP.HCM |
| 14 | Lê Nguyễn Trâm | Anh | 1/2 | Hoàng Văn Thụ | An Nhơn | TP.HCM |
| 15 | Nguyễn Ngọc Bảo | Anh | 1/6 | Nguyễn Văn Trỗi | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 16 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh | 1/8 | Phan Chu Trinh | Phú Thạnh | TP.HCM |
| 17 | Nguyễn Nhật | Anh | 1/1 | Bình Trưng Đông | Bình Trưng | TP.HCM |
| 18 | Nguyễn Tuyết | Anh | 1/3 | Thực Hành Đại học Sài Gòn | Xuân Hòa | TP.HCM |
| 19 | Nguyên Vân | Anh | 1/10 | Trần Văn Ơn | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 20 | Huỳnh Kim | Anh | 1/9 | Lê Quý Đôn | Tân Tạo | TP.HCM |
| 21 | Đặng Thiên | Ân | 1/3 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 22 | Nguyễn Ngọc Thiên | Ân | 1/2 | Nguyễn Thị Tư | An Khánh | TP.HCM |
| 23 | Duy | Bách | 1/8 | Bình Trị 2 | An Lạc | TP.HCM |
| 24 | Dương Kim | Bảo | 1/1 | Bình Tiên | Bình Tây | TP.HCM |
| 25 | Vũ Dương Gia | Châu | 1/5 | Hùng Vương | Tân Hòa | TP.HCM |
| 26 | Lê Ngọc Thanh | Chi | 1/5 | Lê Ngọc Hân | Bến Thành | TP.HCM |
| 27 | Nguyễn Diệp | Chi | 1/5 | Đặng Thùy Trâm | An Hội Tây | TP.HCM |
| 28 | Nguyễn Hà | Chi | 1/6 | Trần Quốc Toản | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 29 | Phạm Uyên Thảo | Chi | 1/3 | Châu Văn Liêm | Bình Tây | TP.HCM |
| 30 | Trương Mộc Thiên | Di | 1/3 | Nguyễn Thị Minh Khai | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 31 | Đỗ Hồng Mộc | Diệp | 1A | Nguyễn An Ninh | Hóc Môn | TP.HCM |
| 32 | Nguyễn Phương Nhã | Đan | 1/1 | Nguyễn Văn Trỗi | Bình Trưng | TP.HCM |
| 33 | Ngô Minh | Đạt | 1/1 | Đoàn Thị Điểm | Tân Sơn Nhì | TP.HCM |
| 34 | Nguyễn Minh | Đạt | 1A | Trương Văn Ngài | Hóc Môn | TP.HCM |
| 35 | Lâm Thanh | Giang | 1/4 | Bàu Sen | Chợ Quán | TP.HCM |
| 36 | Hứa Lương Thanh | Hà | 1/2 | Nguyễn Huệ | Bến Thành | TP.HCM |
| 37 | Lê Minh | Hà | 1/1 | Tân Tạo A | Tân Tạo | TP.HCM |
| 38 | Nguyễn Ngọc Minh | Hạnh | 1/3 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 39 | Hoàng Thị Thanh | Hằng | 1/3 | An Khánh | An Khánh | TP.HCM |
| 40 | Bùi Ngọc Khánh | Hân | 1/3 | Lê Đức Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 41 | Bùi Phạm Gia | Hân | 1/11 | An Hội | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 42 | Chu Huỳnh Gia | Hân | 1/2 | Kim Đồng | Gò Vấp | TP.HCM |
| 43 | Nguyễn Bảo Ngọc | Hân | 1/6 | Bình Thuận | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 44 | Trần Vũ Gia | Hân | 1/2 | Trần Nhân Tông | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 45 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Hoa | 1/4 | Linh Đông | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 46 | Gia | Huy | 1/14 | Đào Sơn Tây | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 47 | Nguyễn Hoàng | Huy | 1/5 | Hoàng Văn Thụ | Bình Tân | TP.HCM |
| 48 | Phạm Trọng | Huy | 1/1 | Bình Long | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 49 | Hoàng Vĩnh | Hưng | 1/2 | Ấp Đình | Hóc Môn | TP.HCM |
| 50 | Trần Gia | Hưng | 1/9 | Lương Thế Vinh | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 51 | Nguyễn Quỳnh | Hương | 1/7 | Quới Xuân | Thới An | TP.HCM |
| 52 | Hồ Gia | Kiện | 1/2 | Phạm Hồng Thái | An Đông | TP.HCM |
| 53 | Lê Đặng Tuấn | Kiệt | 1/3 | Tân Tạo | Tân Tạo | TP.HCM |
| 54 | Bùi Thiên Hoàng | Kim | 1/5 | Lê Ngọc Hân | Bến Thành | TP.HCM |
| 55 | Tạ Thiên | Kim | 1/1 | Đoàn Thị Điểm | Tân Sơn Nhì | TP.HCM |
| 56 | Lê Phú | Khải | 1/2 | Hanh Thông | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 57 | Nguyễn Công | Khải | 1/3 | Nguyễn Thái Bình | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 58 | Đậu Đình | Khang | 1/1 | Mỹ Hòa | Hóc Môn | TP.HCM |
| 59 | Hoàng Trần Minh | Khang | 1/2 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 60 | Lê Minh | Khang | 1/8 | Nguyễn Thị Nuôi | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 61 | Phan Đinh Tuệ | Khang | 1/1 | An Bình | An Khánh | TP.HCM |
| 62 | Trần Nguyên | Khang | 1/4 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 63 | Bùi Ngọc Châu | Khanh | 1/5 | Trần Thị Bưởi | Phước Long | TP.HCM |
| 64 | Nguyễn Gia | Khiêm | 1/1 | Lê Văn Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 65 | Lê Việt | Khoa | 1/1 | Lạc Long Quân | Bình Thới | TP.HCM |
| 66 | Nguyễn Phạm Anh | Khoa | 1/6 | Phan Huy Ích | Tân Sơn | TP.HCM |
| 67 | Nguyễn Tuấn | Khoa | 1/2 | Nguyễn Đình Chính | Phú Nhuận | TP.HCM |
| 68 | Phan Minh | Khoa | 1/2 | Trương Định | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 69 | Nguyễn Hoàng Minh | Khôi | 1/3 | Trần Quốc Toản | Thới An | TP.HCM |
| 70 | Trần Nguyễn Đăng | Khôi | 1/2 | Triệu Quang Phục | Bình Hưng Hoà | TP.HCM |
| 71 | Nguyễn Ngọc Minh | Khuê | 1/7 | Đoàn Thị Điểm | Tân Sơn Nhì | TP.HCM |
| 72 | Nguyễn Thiên | Lạc | 1/5 | Hà Huy Tập | Gia Định | TP.HCM |
| 73 | Nguyễn Ngọc Thiên | Lam | 1/2 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 74 | Võ Trần Tuệ | Lâm | 1/9 | Lê Quý Đôn | Tân Tạo | TP.HCM |
| 75 | Bùi Ngọc Hân | Linh | 1/6 | Lê Văn Sỹ | Tân Sơn Hòa | TP.HCM |
| 76 | Lê Tú | Linh | 1/1 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Sài Gòn | TP.HCM |
| 77 | Lê Bảo | Long | 1C | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phước Thắng | TP.HCM |
| 78 | Ngô Trí Bảo | Long | 1/16 | Ngô Quyền | Bình Tân | TP.HCM |
| 79 | Võ Bá | Lộc | 1/2 | Võ Thị Thừa | An Phú Đông | TP.HCM |
| 80 | Trương Tuệ | Mẫn | 1/4 | Khai Minh | Bến Thành | TP.HCM |
| 81 | Đỗ Nhật | Minh | 1/11 | Đào Sơn Tây | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 82 | Hà Ngô Phúc | Minh | 1/5 | Nguyễn Văn Thệ | Thới An | TP.HCM |
| 83 | Lê Bảo | Minh | 1C | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phước Thắng | TP.HCM |
| 84 | Nguyễn Bình | Minh | 1/8 | Nguyễn Đình Chiểu | Bình Thạnh | TP.HCM |
| 85 | Nguyễn Hoàng | Minh | 1/2 | Đặng Nguyên Cẩn | Phú Lâm | TP.HCM |
| 86 | Tô Nguyễn Khôi | Minh | 1/1 | An Bình | An Khánh | TP.HCM |
| 87 | Trần Tiến | Minh | 1/5 | Xuân Hiệp | Linh Xuân | TP.HCM |
| 88 | Hách Hà | My | 1/3 | Trần Văn Ơn | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 89 | Lê Trần Khánh | My | 1/2 | Đống Đa | Thạnh Mỹ Tây | TP.HCM |
| 90 | Trần Nhã | My | 1/2 | Rạch Ông | Chánh Hưng | TP.HCM |
| 91 | Nguyễn Đặng Bảo | Nam | 1/3 | Tam Bình | Tam Bình | TP.HCM |
| 92 | Phan Thanh | Ngân | 1/6 | Nguyễn An Khương | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 93 | Lê Nhân | Nghĩa | 1/3 | Hoàng Văn Thụ | Tân Sơn Nhất | TP.HCM |
| 94 | Trương Minh | Ngọc | 1/1 | Lương Thế Vinh | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 95 | Cao Nguyễn Đăng | Nguyên | 1/2 | Hoàng Diệu | Linh Xuân | TP.HCM |
| 96 | Đỗ Khôi | Nguyên | 1/3 | Lam Sơn | Phú Lâm | TP.HCM |
| 97 | Nguyễn Khôi | Nguyên | 1/8 | Đinh Tiên Hoàng | Tân Định | TP.HCM |
| 98 | Trần Thiện | Nhân | 1/2 | Bình Thuận | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 99 | Mai Lan | Nhi | 1/3 | Quang Trung | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 100 | Trần Lợi Uyên | Nhi | 1C | Mỹ Huề | Hóc Môn | TP.HCM |
| 101 | Võ Nguyễn Uyên | Nhi | 1/1 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 102 | Hoàng An | Nhiên | 1/6 | Phan Huy Ích | Tân Sơn | TP.HCM |
| 103 | Kim An | Nhiên | 1/1 | Bế Văn Đàn | Gia Định | TP.HCM |
| 104 | Nguyễn Phạm An | Nhiên | 1/3 | Minh Đạo | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 105 | Võ Nguyễn An | Nhiên | 1/3 | Bình Tân | Tân Tạo | TP.HCM |
| 106 | Hồ Ngọc | Nhung | 1/2 | Bình Trị 1 | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 107 | Trần Khả | Như | 1/6 | Âu Cơ | Phú Thạnh | TP.HCM |
| 108 | Nguyễn Gia | Phát | 1/1 | Phạm Văn Chí | Bình Tiên | TP.HCM |
| 109 | Huỳnh Văn | Phú | 1/7 | Phan Đình Phùng | Bàn Cờ | TP.HCM |
| 110 | Huỳnh Phạm Thiên | Phúc | 1/4 | Nguyễn Thái Bình | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 111 | Lâm Thiên | Phúc | 1/3 | Chi Lăng | Tân Hòa | TP.HCM |
| 112 | Trần Thiên | Phúc | 1/2 | Nguyễn Văn Luông | Bình Phú | TP.HCM |
| 113 | Hà Hoàng | Phương | 1/8 | Nguyễn Thị Định | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 114 | Bùi Minh | Quang | 1/2 | Võ Văn Tần | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 115 | Nguyễn Hoàng Minh | Quang | 1/4 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 116 | Nguyễn Long Đăng | Quang | 1/1 | Đông Ba | Cầu Kiệu | TP.HCM |
| 117 | Nguyễn Cẩm Tú | Quyên | 1/5 | Phạm Văn Chiêu | An Phú Đông | TP.HCM |
| 118 | Lưu Nguyễn Trúc | Quỳnh | 1/6 | Nguyễn Trãi | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 119 | Nguyễn Đức | Tài | 1/7 | Phước Bình | Phước Long | TP.HCM |
| 120 | Đinh Thụy Băng | Tâm | 1/10 | Trần Văn Ơn | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 121 | Đinh Liêu Cát | Tiên | 1/3 | Thực Hành Đại Học Sài Gòn | Xuân Hòa | TP.HCM |
| 122 | Đoàn Cát | Tiên | 1/3 | Phan Chu Trinh | Phú Thạnh | TP.HCM |
| 123 | Đỗ Ngọc Mỹ | Tiên | 1/3 | Trần Nhân Tông | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 124 | Đỗ Ngọc Mỹ | Tiên | 1/3 | Trần Nhân Tông | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 125 | Nguyễn Dương Gia | Tú | 1/3 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 126 | Phạm Lê Minh | Tuệ | 1/1 | Võ Thị Thừa | An Phú Đông | TP.HCM |
| 127 | Nguyễn Thanh | Tùng | 1/2 | Võ Thị Sáu | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 128 | Huỳnh Lê Cát | Tường | 1/5 | Lương Thế Vinh | An Lạc | TP.HCM |
| 129 | Lê Đặng Cát | Tường | 1/1 | Lương Thế Vinh | An Lạc | TP.HCM |
| 130 | Lê Nam | Thái | 1/1 | Nguyễn Trung Trực | Thủ Đức | TP.HCM |
| 131 | Trương Nhã | Thanh | 1/1 | Nguyễn Khuyến | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 132 | Trần | Thành | 1C | Trần Văn Mười | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 133 | Phạm Phương | Thảo | 1/6 | Trần Quốc Toản | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 134 | Phương | Thảo | 1/1 | Thái Hưng | Chánh Hưng | TP.HCM |
| 135 | Huỳnh Phúc | Thịnh | 1/2 | Lê Văn Tám | Tân Mỹ | TP.HCM |
| 136 | Phạm Gia | Thịnh | 1/1 | Bùi Văn Ngữ | Hóc Môn | TP.HCM |
| 137 | Hồ Uyên | Thư | 1/1 | Đinh Bộ Lĩnh | Tân Mỹ | TP.HCM |
| 138 | Huỳnh Nguyễn Đan | Thư | 1/4 | Nguyễn Bá Ngọc | Bình Lợi Trung | TP.HCM |
| 139 | Nguyễn Lê Thanh | Trà | 1/2 | Giồng Ông Tố | Bình Trưng | TP.HCM |
| 140 | Lê Bảo | Trân | 1/3 | Lam Sơn | An Hội Tây | TP.HCM |
| 141 | Trần Bảo | Trân | 1/3 | Tam Bình | Tam Bình | TP.HCM |
| 142 | Đặng Hoàng Thanh | Trúc | 1/3 | Tam Bình | Tam Bình | TP.HCM |
| 143 | Lê Hoàng Thanh | Trúc | 1L | Trần Văn Danh | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 144 | Nguyễn Phạm Xuân | Trường | 1/5 | Trần Văn Ơn | Bình Tân | TP.HCM |
| 145 | Phan Nhã | Uyên | 1/12 | Trần Quang Cơ | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 146 | Ngô Nguyễn Tường | Vân | 1/5 | Thoại Ngọc Hầu | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 147 | Huỳnh Thái Tú | Vy | 1/1 | Nguyễn Du | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 148 | Lê Ngọc Tường | Vy | 1/5 | Lạc Hồng | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 149 | Vũ Ngọc Trúc | Vy | 1/2 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 150 | Lê Ngọc Như | Ý | 1/2 | Bình Trị Đông | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 151 | Nguyễn Tam Thiên | Ý | 1/2 | Lương Thế Vinh | An Lạc | TP.HCM |
| 152 | Chương Kim | Yến | 1/2 | Trần Nhân Tông | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| STT | Họ | TÊN | LỚP | TRƯỜNG | Phường/Xã | TP/TỈNH |
| 1 | Lê Thảo | An | 2/4 | Lê Văn Thọ | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 2 | Nguyễn Phước | An | 2/2 | Hà Huy Tập | Gia Định | TP.HCM |
| 3 | Phạm Hồ Khánh | An | 2/4 | Bình Quới | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 4 | Trần Ngọc Tâm | An | 2/2 | Phan Huy Ích | Tân Sơn | TP.HCM |
| 5 | Trịnh Phúc | An | 2/2 | Nguyễn Thượng Hiền | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 6 | Nguyễn Hoàng Khánh | Ân | 2/4 | Lê Thị Hồng Gấm | An Hội Đông | TP.HCM |
| 7 | Bùi Thảo | Anh | 2/7 | Nguyễn Thị Định | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 8 | Chorn Hải | Anh | 2/4 | Bình Trưng Đông | Bình Trưng | TP.HCM |
| 9 | Diệp Hồng | Anh | 2/2 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 10 | Hoài | Anh | 2/1 | Trần Quang Vinh | Bình Thạnh | TP.HCM |
| 11 | Huỳnh Lương Trần Mai | Anh | 2/1 | Lê Đình Chinh | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 12 | Lê Nguyễn Minh | Anh | 2/3 | An Lạc 1 | An Lạc | TP.HCM |
| 13 | Lương Đình Đức | Anh | 2/4 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 14 | Nguyễn Hà Mai | Anh | 2/1 | Giồng Ông Tố | Bình Trưng | TP.HCM |
| 15 | Nguyễn Ngọc Trâm | Anh | 2/3 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 16 | Nguyễn Ngô Hồng | Anh | 2/3 | Trần Văn Ơn | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 17 | Nguyễn Quang | Anh | 2/8 | Hoàng Diệu | Linh Xuân | TP.HCM |
| 18 | Nguyễn Tâm | Anh | 2/1 | Lê Đức Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 19 | Phạm Phương Tuệ | Anh | 2/2 | Hà Huy Giáp | An Phú Đông | TP.HCM |
| 20 | Lương Hà | Anh | 2/4 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 21 | Đoàn Nguyên | Bách | 2/7 | Hồ Văn Huê | Đức Nhuận | TP.HCM |
| 22 | Lê Hồ Nguyên | Bảo | 2G | Hoàng Hoa Thám | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 23 | Dương Nguyệt | Cát | 2/10 | Nguyễn Thượng Hiền | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 24 | Nguyễn Hoàng Bảo | Châu | 2/1 | An Lạc 2 | An Lạc | TP.HCM |
| 25 | Bùi Lê Thảo | Chi | 2/1 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 26 | Lưu Hoàng Yến | Chi | 2/9 | Nguyễn Văn Thệ | Thới An | TP.HCM |
| 27 | Mai Diệp | Chi | 2/4 | Nguyễn An Khương | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 28 | Nguyễn Ngọc Quế | Chi | 2/5 | Võ Thị Sáu | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 29 | Trần Yến | Chi | 2/4 | Tân Tạo A | Tân Tạo | TP.HCM |
| 30 | Vang An | Chi | 2/4 | Khai Minh | Bến Thành | TP.HCM |
| 31 | Nguyễn Thành | Công | 2/4 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 32 | Ngô Ngọc Linh | Đan | 2/5 | Quới Xuân | Thới An | TP.HCM |
| 33 | Nguyễn Khánh | Đan | 2/1 | Trần Văn Ơn | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 34 | Nguyễn Thảo | Đan | 2/3 | Chương Dương | Cầu Ông Lãnh | TP.HCM |
| 35 | Đặng Phan Hải | Đăng | 2/3 | Phan Chu Trinh | An Hội Đông | TP.HCM |
| 36 | Lâm Quang | Đăng | 2/4 | Hồ Thị Kỷ | Vườn Lài | TP.HCM |
| 37 | Lê Hải | Đăng | 2/3 | Lương Thế Vinh | Cát Lái | TP.HCM |
| 38 | Quang | Đăng | 2/2 | Cách Mạng Tháng 8 | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 39 | Huỳnh Ngọc | Danh | 2/7 | Hồng Hà | Gia Định | TP.HCM |
| 40 | Mai Thành | Đạt | 2/6 | An Lạc 1 | An Lạc | TP.HCM |
| 41 | Xa Nguyễn Ngọc | Diệp | 2/4 | An Hội | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 42 | Lưu Kiết | Đồng | 2/14 | Nguyễn Công Trứ | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 43 | Phan Minh | Đức | 2/2 | Phan Huy Ích | Tân Sơn | TP.HCM |
| 44 | Trần Lê Hoàng | Đức | 2/1 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 45 | Bùi Tuấn | Dũng | 2/6 | Võ Văn Tần | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 46 | Nguyễn Thùy | Dương | 2/3 | Lê Thị Hồng Gấm | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 47 | Nguyễn Tạ Anh | Duy | 2/1 | Nguyễn Huệ | Bến Thành | TP.HCM |
| 48 | Dương Hoàng | Hải | 2/5 | Nguyễn Huệ | Bến Thành | TP.HCM |
| 49 | Lê Thanh | Hải | 2THB | Nguyễn An Ninh | Hóc Môn | TP.HCM |
| 50 | Phạm Minh | Hải | 2A | Trương Văn Ngài | Hóc Môn | TP.HCM |
| 51 | Đặng Ngọc Bảo | Hân | 2/1 | Nguyễn Du | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 52 | Đỗ Gia | Hân | 2/2 | Nguyễn Thái Bình | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 53 | Nguyễn Lê Khả | Hân | 2/6 | Nguyễn Thị Định | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 54 | Nguyễn Phương Nhã | Hân | 2/1 | Trần Cao Vân | Bình Tân | TP.HCM |
| 55 | Nguyễn Trần Khả | Hân | 2/1 | Quang Trung | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 56 | Phạm Khả | Hân | 2/3 | Trần Nguyên Hãn | Phú Định | TP.HCM |
| 57 | Trương Gia | Hân | 2/3 | Đặng Nguyên Cẩn | Phú Lâm | TP.HCM |
| 58 | Trương Khả | Hân | 2/5 | Đặng Thùy Trâm | An Hội Tây | TP.HCM |
| 59 | Lý Vĩ | Hào | 2/7 | Phù Đổng | Bình Phú | TP.HCM |
| 60 | Vương Mỹ | Hoa | 2/1 | Bình Tân | Tân Tạo | TP.HCM |
| 61 | Trần Bá Huy | Hoàng | 2/3 | Trần Quốc Toản | Thới An | TP.HCM |
| 62 | Mai | Hương | 2/2 | Trương Định | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 63 | Hồ Thiên | Hy | 2E | Thới Tam | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 64 | Nguyễn Phước Tường | Hy | 2/5 | An Khánh | An Khánh | TP.HCM |
| 65 | Nguyễn Tất Minh | Khang | 2B | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phước Thắng | TP.HCM |
| 66 | Lê Võ Minh | Khang | 2/2 | An Lạc 1 | An Lạc | TP.HCM |
| 67 | Nguyễn Phúc An | Khang | 2/1 | Tam Bình | Tam Bình | TP.HCM |
| 68 | Nguyễn Hữu Tuấn | Khang | 2/5 | Phạm Ngũ Lão | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 69 | Nguyễn Phúc | Khánh | 2/6 | Lý Tự Trọng | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 70 | Tạ Đăng | Khoa | 2/2 | Lý Tự Trọng | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 71 | Đỗ Đăng | Khôi | 2/2 | Hà Huy Giáp | An Phú Đông | TP.HCM |
| 72 | Trương Nguyễn Tuấn | Kiệt | 2/3 | Nguyễn Thị Nhỏ | Phú Thọ | TP.HCM |
| 73 | Đỗ Ngọc Tuệ | Lâm | 2/5 | Phạm Hữu Lầu | Tân Mỹ | TP.HCM |
| 74 | Ngô Vũ Tuệ | Lâm | 2/3 | Lê Ngọc Hân | Bến Thành | TP.HCM |
| 75 | Nguyễn Hải | Lâm | 2/2 | Đông Ba | Cầu Kiệu | TP.HCM |
| 76 | Nguyễn Huỳnh Chí | Lâm | 2/4 | Hùng Vương | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 77 | Phạm Gia | Linh | 2/1 | Đinh Công Tráng | An Lạc | TP.HCM |
| 78 | Vũ Ngọc Khánh | Linh | 2/5 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 79 | Hồ Thảo | Linh | 2D | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phước Thắng | TP.HCM |
| 80 | Nguyễn Tấn | Lộc | 2/3 | Thực Hành Đại Học Sài Gòn | Xuân Hòa | TP.HCM |
| 81 | Tống Phước | Lộc | 2/5 | Lý Tự Trọng | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 82 | Nguyễn Nhật | Minh | 2/2 | Nguyễn Văn Trỗi | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 83 | Trương Tuệ | Minh | 2/3 | Tạ Uyên | Nhà Bè | TP.HCM |
| 84 | Trần Hồ Hà | My | 2C | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phước Thắng | TP.HCM |
| 85 | Cao Nguyễn Trà | My | 2/6 | Hồ Văn Huê | Phú Nhuận | TP.HCM |
| 86 | Trần Hải | My | 2/2 | Lê Quý Đôn | Tân Tạo | TP.HCM |
| 87 | Nguyễn Lê Khánh | Nam | 2/6 | Phong Phú 2 | Bình Hưng | TP.HCM |
| 88 | Đỗ Ngọc Thiên | Ngân | 2/4 | Lương Thế Vinh | Tân Hưng | TP.HCM |
| 89 | Nguyễn Kiều Thanh | Ngân | 2/4 | Nguyễn Trực | Nhà Bè | TP.HCM |
| 90 | Nguyễn Ngọc Khánh | Ngân | 2/2 | Trần Thị Bưởi | Phước Long | TP.HCM |
| 91 | Phạm Hải | Ngân | 2/6 | An Hội | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 92 | Trần Huỳnh Thanh | Ngân | 2/5 | Nguyễn Văn Kịp | Tân Sơn | TP.HCM |
| 93 | Ngô Nguyễn Bảo | Ngân | 2/1 | Võ Văn Tần | Bình Tây | TP.HCM |
| 94 | Trần Ngọc Bảo | Nghi | 2/1 | Trần Văn Ơn | Bình Tân | TP.HCM |
| 95 | Hoàng Thị Yến | Ngọc | 2/7 | Võ Văn Tần | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 96 | Lê Bảo | Ngọc | 2/6 | Nguyễn Thị Định | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 97 | Võ Hoàng Bảo | Ngọc | 2/1 | Nguyễn Văn Trỗi | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 98 | Nguyễn Chí Khôi | Nguyên | 2/1 | Tân Tạo | Bình Tân | TP.HCM |
| 99 | Trương Trần Trung | Nguyên | 2/2 | Quang Trung | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 100 | Vũ Khôi | Nguyên | 2/6 | Chính Nghĩa | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 101 | Trần Trọng | Nhân | 2/3 | Lê Văn Phiên | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 102 | Trương Trần Trọng | Nhân | 2/6 | An Hội | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 103 | Lâm Tuyết | Nhi | 2/3 | An Bình | An Khánh | TP.HCM |
| 104 | Nguyễn Yến | Nhi | 2/1 | Phan Văn Trị | Cầu Ông Lãnh | TP.HCM |
| 105 | Thạch Phương | Nhi | 2/3 | Châu Văn Liêm | Bình Tây | TP.HCM |
| 106 | Nguyễn An | Nhiên | 2/2 | Trần Văn Ơn | Bình Tân | TP.HCM |
| 107 | Nguyễn Hà Nhật | Nhiên | 2/5 | Linh Chiểu | Thủ Đức | TP.HCM |
| 108 | Phạm Ngọc An | Nhiên | 2/3 | Lê Ngọc Hân | Bến Thành | TP.HCM |
| 109 | Vũ An | Nhiên | 2/1 | Trần Văn Ơn | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 110 | Nguyễn Ngọc Hải | Như | 2/1 | Chi Lăng | Tân Hòa | TP.HCM |
| 111 | Trần Ngọc Khả | Như | 2/5 | Phạm Văn Chí | Bình Tiên | TP.HCM |
| 112 | Hà Hải | Phong | 2A7 | Nguyễn Viết Xuân | Tam Thắng | TP.HCM |
| 113 | Lý Hải | Phú | 2/4 | Lương Thế Vinh | An Lạc | TP.HCM |
| 114 | Võ Gia | Phú | 2/6 | Nguyễn Thị Nuôi | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 115 | Khương Minh | Phúc | 2M | Trần Văn Danh | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 116 | Lê Minh | Phúc | 2/1 | Lê Thị Hồng Gấm | An Hội Đông | TP.HCM |
| 117 | Nguyễn Mạnh | Phúc | 2/1 | Mỹ Hòa | Hóc Môn | TP.HCM |
| 118 | Nguyễn Thanh | Phúc | 2/4 | Phạm Ngũ Lão | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 119 | Võ Thanh | Phúc | 2/6 | Võ Văn Hát | Phước Long | TP.HCM |
| 120 | Nguyễn Hoàng Tấn | Phước | 2/4 | Võ Thị Thừa | An Phú Đông | TP.HCM |
| 121 | Nguyễn Minh | Quang | 2/2 | Bình Trị 2 | An Lạc | TP.HCM |
| 122 | Trương Hoàng | Sang | 2D | Lý Chính Thắng 2 | Xuân Thớ Sơn | TP.HCM |
| 123 | Trần Mộc Khả | Tâm | 2/1 | Chương Dương | Cầu Ông Lãnh | TP.HCM |
| 124 | Châu Ngọc Đan | Thanh | 2/4 | Lê Ngọc Hân | Bến Thành | TP.HCM |
| 125 | Lê Ngọc Nhã | Thanh | 2/3 | Nguyễn Trung Trực | Thủ Đức | TP.HCM |
| 126 | Nguyễn Vũ Diệp | Thảo | 2/3 | Nguyễn Văn Trỗi | Bình Trưng | TP.HCM |
| 127 | Phạm Phúc | Thịnh | 2/3 | Trần Quang Cơ | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 128 | Nguyễn Ánh Kim | Thư | 2/1 | Bình Long | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 129 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 2/1 | Nguyễn Trung Trực | Thủ Đức | TP.HCM |
| 130 | Phạm Đan | Thư | 2/4 | Nguyễn Du | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 131 | Trần Đặng Minh | Thư | 2/2 | Trần Quốc Toản | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 132 | Đặng Nguyễn Hoài | Thương | 2/1 | Thạnh Mỹ Lợi | Cát Lái | TP.HCM |
| 133 | Hoàng Lê Bảo | Thy | 2/5 | Thuận Kiều | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 134 | Nguyễn Xuân | Tiến | 2/4 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 135 | Trần Thị Ngọc | Trân | 2/3 | Linh Đông | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 136 | Lưu Châu Hồng | Trang | 2/11 | Ngô Quyền | Bình Tân | TP.HCM |
| 137 | Nguyễn Trường Gia | Trí | 2/4 | Nguyễn Trường Tộ | Xóm Chiếu | TP.HCM |
| 138 | Tô Minh | Trí | 2/1 | Bùi Văn Ngữ | Bà Điểm | TP.HCM |
| 139 | Lê Thanh | Trúc | 2/7 | Lam Sơn | Phú Lâm | TP.HCM |
| 140 | Phạm Nhật | Trường | 2/3 | Trần Văn Ơn | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 141 | Nguyễn Ngọc | Tuấn | 2/3 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 142 | Nguyễn Ngọc Cát | Tường | 2/5 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 143 | Bùi Ngọc Nhã | Uyên | 2/1 | Phạm Văn Hai | Tân Sơn Nhất | TP.HCM |
| 144 | Hà Bảo | Uyên | 2/3 | Thạnh Mỹ Lợi | Cát Lái | TP.HCM |
| 145 | Nguyễn Thục | Uyên | 2/2 | Lương Thế Vinh | An Lạc | TP.HCM |
| 146 | Phạm Nhã | Uyên | 2/2 | Nguyễn Văn Thệ | Thới An | TP.HCM |
| 147 | Trần Minh Trí | Văn | 2/15 | Phan Chu Trinh | Phú Thạnh | TP.HCM |
| 148 | Phạm Quý | Vượng | 2/4 | Nguyễn Văn Lịch | Linh Xuân | TP.HCM |
| 149 | Hoàng Nguyễn Tường | Vy | 2/7 | Trần Văn Ơn | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 150 | Phạm Thanh | Xuân | 2/2 | Nguyễn Văn Trỗi | Bình Trưng | TP.HCM |
| 151 | Nguyễn Ngọc Như | Ý | 2/3 | Nguyễn Văn Luông | Bình Phú | TP.HCM |
| 152 | Trần Nguyễn Như | Ý | 2/3 | Rạch Ông | Chánh Hưng | TP.HCM |
| 153 | Trương Hồ Như | Ý | 2/1 | Lê Quý Đôn | Tân Tạo | TP.HCM |
| 154 | Đồng Ngọc | Yến | 2/4 | Hoàng Văn Thụ | Bình Tân | TP.HCM |
| Stt | Họ | TÊN | LỚP | TRƯỜNG | Phường/Xã | TP/TỈNH |
| 1 | Hà Phước | An | 3/9 | Tam Bình | Tam Bình | TP.HCM |
| 2 | Nguyễn Minh | An | 3E | Nguyễn Thái Sơn | Xuân Hòa | TP.HCM |
| 3 | Nguyễn Thiên | An | 3/2 | Lê Đức Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 4 | Ngô Hữu Vĩnh | Ân | 3/4 | Hùng Vương | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 5 | Vũ Hoàng | Ân | 3A | Lý Chính Thắng 2 | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 6 | Đặng Thị Thùy | Anh | 3/1 | Trần Quốc Toản | Tân Vĩnh Lộc | TP.HCM |
| 7 | Đinh Quang | Anh | 3/3 | Lê Quý Đôn | An Hội Tây | TP.HCM |
| 8 | Lê Hoàng Minh | Anh | 3/3 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 9 | Ngô Minh | Anh | 3/3 | Đào Sơn Tây | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 10 | Nguyễn Mai Tú | Anh | 3/2 | Hà Huy Tập | Gia Định | TP.HCM |
| 11 | Nguyễn Ngọc Phương | Anh | 3/4 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 12 | Nguyễn Ngọc Phương | Anh | 3/3 | Hùng Vương | Tân Hòa | TP.HCM |
| 13 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh | 3/2 | An Phong | Bình Đông | TP.HCM |
| 14 | Tạ Ngọc Phương | Anh | 3/4 | An Lạc 1 | An Lạc | TP.HCM |
| 15 | Trần Ngọc Tú | Anh | 3/2 | Dĩ An C | Dĩ An | TP.HCM |
| 16 | Trịnh Lê Diệp | Anh | 3E | Lý Chính Thắng 2 | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 17 | Tuấn | Anh | 3/2 | Lam Sơn | Gia Định | TP.HCM |
| 18 | Vũ Tú | Anh | 3/2 | Hà Huy Giáp | An Phú Đông | TP.HCM |
| 19 | Triệu Nguyên | Bách | 3/1 | Trần Nguyên Hãn | Phú Định | TP.HCM |
| 20 | Võ Hoàng Nguyên | Bảo | 3/7 | Lam Sơn | Phú Lâm | TP.HCM |
| 21 | Võ Hoàng Quốc | Bảo | 3/2 | Bình Hưng Hòa | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 22 | Hồ Đặng Minh | Châu | 3/7 | Hoàng Diệu | Linh Xuân | TP.HCM |
| 23 | Hoàng Minh | Châu | 3/5 | An Bình | An Khánh | TP.HCM |
| 24 | Huỳnh Bảo | Châu | 3/5 | Bình Trị Đông A | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 25 | Nguyễn Hoàng Bảo | Châu | 3/5 | Hoàng Văn Thụ | An Nhơn | TP.HCM |
| 26 | Phan Lâm Ngọc | Châu | 3/6 | Nguyễn Văn Tây | Tam Bình | TP.HCM |
| 27 | Phan Nguyễn Quỳnh | Chi | 3/2 | Trần Quang Khải | Gò Vấp | TP.HCM |
| 28 | Nguyễn Minh | Đăng | 3/4 | Trần Quốc Toản | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 29 | Nguyễn Kiến | Đạt | 3/5 | Bình Tân | Tân Tạo | TP.HCM |
| 30 | Trần Anh | Đạt | 3/2 | Trần Quốc Toản | Thới An | TP.HCM |
| 31 | Đinh Vũ Ngọc | Diệp | 3/5 | Nguyễn Văn Trỗi | Bình Trưng | TP.HCM |
| 32 | Huỳnh Hiển | Đông | 3/4 | An Khánh | An Khánh | TP.HCM |
| 33 | Ngô Nguyễn Ánh | Dương | 3H | Trần Văn Danh | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 34 | Trần Thu | Hà | 3/1 | Triệu Quang Phục | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 35 | Trương Khánh | Hà | 3/5 | Lê Quý Đôn | Tân Tạo | TP.HCM |
| 36 | Cao Nguyễn Ngọc | Hân | 3/3 | Bình Trị 2 | An Lạc | TP.HCM |
| 37 | Dương Lê Bảo | Hân | 3/3 | Lương Thế Vinh | Cát Lái | TP.HCM |
| 38 | Phạm Gia | Hân | 3/6 | Ấp Đình | Hóc Môn | TP.HCM |
| 39 | Trần Nguyễn Gia | Hân | 3/4 | Bình Long | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 40 | Vũ Nguyễn Ngọc | Hân | 3/1 | Phan Chu Trinh | An Hội Đông | TP.HCM |
| 41 | Nguyễn Thị Minh | Hằng | 3/4 | Quang Trung | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 42 | Võ Quỳnh | Hạnh | 3/3 | Trường Thạnh | Long Phước | TP.HCM |
| 43 | Hoàng Lê Thiên | Hương | 3/2 | Võ Trường Toản | Diên Hồng | TP.HCM |
| 44 | Hoàng Thiên | Hương | 3P | Trần Văn Danh | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 45 | Dương Nguyễn Minh | Huy | 3/5 | Lê Quý Đôn | Tân Tạo | TP.HCM |
| 46 | Huỳnh Phúc | Huy | 3/6 | Lê Công Phép | An Lạc | TP.HCM |
| 47 | Lê Ngọc Gia | Huy | 3/10 | Phan Chu Trinh | Phú Thạnh | TP.HCM |
| 48 | Nguyễn Ngọc | Khang | 3/4 | An Lạc 2 | An Lạc | TP.HCM |
| 49 | Võ Hồng Nhựt | Khang | 3/2 | Bình Tân | Tân Tạo | TP.HCM |
| 50 | Ngô Bảo | Khánh | 3/4 | Lê Thị Hồng Gấm | An Hội Đông | TP.HCM |
| 51 | Nguyễn Huỳnh Duy | Khánh | 3/3 | Chương Dương | Cầu Ông Lãnh | TP.HCM |
| 52 | Lê Hoàng Anh | Khoa | 3/3 | Hòa Phú | Bình Mỹ | TP.HCM |
| 53 | Nguyễn Hoàn Lê | Khôi | 3/1 | Lê Thị Hồng Gấm | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 54 | Nguyễn Huỳnh Lan | Khuê | 3/2 | Lương Thế Vinh | Cát Lái | TP.HCM |
| 55 | Nguyễn Phạm Minh | Khuê | 3/12 | Võ Thị Sáu | An Hội Đông | TP.HCM |
| 56 | Trần Nguyễn Trung | Kiên | 3E | Nguyễn Thái Sơn | Xuân Hòa | TP.HCM |
| 57 | Lê Ngọc Thiên | Kim | 3E | Nguyễn Thái Sơn | Xuân Hòa | TP.HCM |
| 58 | Võ Dương Thiên | Kim | 3G | Thới Tam | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 59 | Nguyễn Hà Trúc | Lam | 3/5 | Trần Thị Bưởi | Phước Long | TP.HCM |
| 60 | Nguyễn Tuệ | Lâm | 3E | Nguyễn Thái Sơn | Xuân Hòa | TP.HCM |
| 61 | Trần Nguyễn Tuệ | Lâm | 3/6 | Trần Nguyên Hãn | Phú Định | TP.HCM |
| 62 | Trần Phúc | Lâm | 3/1 | Trần Quốc Toản | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 63 | Phạm Nguyễn Ngọc | Lan | 3/5 | Võ Văn Tần | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 64 | Lư Hảo | Liên | 3/2 | Huỳnh Kiến Hoa | An Đông | TP.HCM |
| 65 | Đặng Phương | Linh | 3/4 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 66 | Hoàng Khánh | Linh | 3/4 | Phan huy Ích | Tân Sơn | TP.HCM |
| 67 | Huỳnh Gia | Linh | 3/17 | Võ Thị Sáu | An Hội Đông | TP.HCM |
| 68 | Mai Vũ Khánh | Linh | 3/4 | Nguyễn An Khương | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 69 | Nguyễn Gia | Linh | 3/1 | Lạc Hồng | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 70 | Nguyễn Phương | Linh | 3/5 | Thuận Kiều | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 71 | Nguyễn Thụy Mai | Linh | 3/10 | Trần Quang Cơ | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 72 | Tống Nguyên | Linh | 3/4 | Nguyễn Khuyến | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 73 | Lê Hoàng Thảo | Mai | 3/2 | Tân Xuân | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 74 | Đỗ Đình Thiên | Minh | 3/5 | Linh Chiểu | Thủ Đức | TP.HCM |
| 75 | Phạm Nhật | Minh | 3/3 | Thạnh Mỹ Lợi | Cát Lái | TP.HCM |
| 76 | Phạm Nguyễn Hà | My | 3/6 | Nhị Xuân | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 77 | Trần Đắc Hà | My | 3/1 | Bình Trị 2 | An Lạc | TP.HCM |
| 78 | Trần Thảo | My | 3/1 | Trần Nguyên Hãn | Phú Định | TP.HCM |
| 79 | Lê Trần An | Mỹ | 3/2 | Hồ Văn Huê | Đức Nhuận | TP.HCM |
| 80 | Nguyễn Vũ Gia | Mỹ | 3/2 | Hoàng Văn Thụ | Bình Tân | TP.HCM |
| 81 | Nguyễn Khánh | Ngân | 3/4 | Lạc Long Quân | Bình Thới | TP.HCM |
| 82 | Phạm Nhã Hoàng | Ngân | 3/1 | Bình Trưng Đông | Bình Trưng | TP.HCM |
| 83 | Đoàn Trần Minh | Nghi | 3/1 | Cách Mạng Tháng Tám | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 84 | Lu Gia | Nghi | 3/4 | Phạm Hồng Thái | An Đông | TP.HCM |
| 85 | Huỳnh Bảo | Ngọc | 3/1 | Bùi Hữu Nghĩa | An Lạc | TP.HCM |
| 86 | Lê Phạm Bảo | Ngọc | 3/1 | Tân Tạo | Bình Tân | TP.HCM |
| 87 | Ngô Bảo | Ngọc | 3/9 | Nguyễn Du | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 88 | Nguyễn Như | Ngọc | 3/6 | Nguyễn Thị Nuôi | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 89 | Bùi Lê An | Nguyên | 3/4 | Tam Bình | Tam Bình | TP.HCM |
| 90 | Lê Đỗ Thảo | Nguyên | 3/4 | Võ Văn Tần | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 91 | Lê Thế Tài | Nguyên | 3/9 | Nguyễn Trãi | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 92 | Nguyễn Trọng | Nhân | 3/2 | Võ Thị Sáu | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 93 | Trương Vũ Hoàng | Nhân | 3/5 | Lam Sơn | An Hội Tây | TP.HCM |
| 94 | Bùi Quỳnh | Nhi | 3/1 | Tạ Uyên | Long Bình | TP.HCM |
| 95 | Lê Uyên | Nhi | 3/5 | Lê Văn Sỹ | Tân Sơn Hòa | TP.HCM |
| 96 | Nguyễn Huỳnh Phương | Nhi | 3/3 | Lương Thế Vinh | An Lạc | TP.HCM |
| 97 | Nguyễn Ngọc Yến | Nhi | 3/3 | Tân Thuận Đông | Tân Thuận | TP.HCM |
| 98 | Ngô Bảo | Như | 3A2 | Đinh Tiên Hoàng | Tăng Nhơn Phú | TP.HCM |
| 99 | Nguyễn Quỳnh | Như | 3/7 | Võ Văn Hát | Phước Long | TP.HCM |
| 100 | Nguyễn Bảo Thiên | Phát | 3/6 | Phước Thạnh | Long Trường | TP.HCM |
| 101 | Nguyễn Huỳnh Tấn | Phát | 3I | Trần Văn Danh | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 102 | Nguyễn Đặng Thiên | Phi | 3/4 | Bình Trị 1 | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 103 | Đỗ Bảo | Phúc | 3/2 | Bình Tân | Tân Tạo | TP.HCM |
| 104 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 3/4 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 105 | Nguyễn Trọng Nam | Phúc | 3/1 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 106 | Đỗ Nhã | Phương | 3/18 | Ngô Quyền | Bình Tân | TP.HCM |
| 107 | Huỳnh Lê Trúc | Phương | 3/1 | Linh Đông | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 108 | Nguyễn Đặng Nhã | Phương | 3/1 | Phạm Văn Chiêu | An Phú Đông | TP.HCM |
| 109 | Nguyễn Trần Nhã | Phương | 3/4 | Chi Lăng | Bình Tây | TP.HCM |
| 110 | Trần Minh | Phương | 3/1 | Nguyễn Thị Nhỏ | Phú Thọ | TP.HCM |
| 111 | Nguyễn Hoàng | Quân | 3/10 | Bùi Văn Ngữ | Bà Điểm | TP.HCM |
| 112 | Phan Anh | Quân | 3/2 | Trần Quang Vinh | Bình Thạnh | TP.HCM |
| 113 | Phan Lê Minh | Quân | 3/2 | Lê Đức Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 114 | Trần Minh | Quân | 3/1 | Lý Tự Trọng | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 115 | Bùi Minh | Quang | 3/3 | Hanh Thông | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 116 | Phan Thanh | Quang | 3/5 | Tân Tạo A | Tân Tạo | TP.HCM |
| 117 | Nguyễn Trần Bảo | Quyên | 3/3 | Hùng Vương | Tân Hòa | TP.HCM |
| 118 | Võ Thục Bảo | Quyên | 3/11 | Phù Đổng | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 119 | Đỗ Trần Như | Quỳnh | 3/6 | Nguyễn Đình Chiểu | Bình Thạnh | TP.HCM |
| 120 | Lâm Diệp Phương | Quỳnh | 3/3 | Lê Quý Đôn | Tân Tạo | TP.HCM |
| 121 | Trần Nguyễn Như | Quỳnh | 3/1 | Lạc Hồng | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 122 | Nguyễn Hoàng Đan | Tâm | 3/13 | Nguyễn Thái Bình | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 123 | Đặng Phương | Thảo | 3/3 | Trường Thạnh | Long Phước | TP.HCM |
| 124 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 3/7 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 125 | Trương Trịnh Trúc | Thảo | 3/4 | Trần Văn Ơn | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 126 | Bùi Hoàng | Thiên | 3/1 | Bùi Hữu Nghĩa | An Lạc | TP.HCM |
| 127 | Huỳnh Phúc | Thiên | 3/5 | Phước Bình | Phước Long | TP.HCM |
| 128 | Phạm Quốc | Thiên | 3/2 | Nguyễn Thái Bình | Xóm Chiếu | TP.HCM |
| 129 | Nguyễn Võ Thiên | Thư | 3/1 | Thực Hành Đại Học Sài Gòn | Xuân Hòa | TP.HCM |
| 130 | Nguyễn Anh | Thy | 3/5 | Hồ Thị Kỷ | Vườn Lài | TP.HCM |
| 131 | Trần Ngọc Bảo | Thy | 3D | Tam Đông 2 | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 132 | Lê Nguyễn Bảo | Tín | 3/1 | Nguyễn Thị Nhỏ | Phú Thọ | TP.HCM |
| 133 | Hoàng Nguyễn Bảo | Trâm | 3/3 | Giồng Ông Tố | Bình Trưng | TP.HCM |
| 134 | Trần Thiện Bảo | Trân | 3/1 | Phan Chu Trinh | An Hội Đông | TP.HCM |
| 135 | Trần Thị Thu | Trang | 3/2 | Lạc Hồng | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 136 | Ngô Phương | Trúc | 3/5 | Trần Quang Cơ | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 137 | Trần Ngọc Thanh | Trúc | 3H | Trần Văn Danh | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 138 | Huỳnh Tú | Tú | 3/2 | Bàu Sen | Chợ Quán | TP.HCM |
| 139 | Nguyễn Ngọc Nhã | Uyên | 3/3 | Lê Đức Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 140 | Nguyễn Ngọc Thúy | Vân | 3/4 | Tân Quy | Tân Hưng | TP.HCM |
| 141 | Kiến | Văn | 3/6 | Bế Văn Đàn | Gia Định | TP.HCM |
| 142 | Nguyễn Hồng Lam | Viên | 3/1 | Trần Bình Trọng | Chợ Quán | TP.HCM |
| 143 | Giáp Phan Nhật | Vy | 3/4 | Nguyễn Thị Định | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 144 | Lại Nguyễn Minh | Vy | 3/4 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 145 | Lê Trần Phương | Vy | 3/1 | Nguyễn Văn Trỗi | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 146 | Nguyễn Ngọc Bảo | Vy | 3A7 | Nguyễn Viết Xuân | Tam Thắng | TP.HCM |
| 147 | Nguyễn Ngọc Tường | Vy | 3/5 | Bình Trị 2 | An Lạc | TP.HCM |
| 148 | Phạm Ngọc Phương | Vy | 3/2 | An Hội | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 149 | Nguyễn Kim Thiên | Ý | 3/2 | Nguyễn Văn Bá | Phước Long | TP.HCM |
| 150 | Trà Như | Ý | 3/2 | Đặng Thùy Trâm | An Hội Tây | TP.HCM |
| 151 | Nguyễn Minh | Yến | 3/1 | Đinh Công Tráng | An Lạc | TP.HCM |
| 152 | Trần Nguyễn Bảo | Yến | 3/1 | Trần Văn Vân | Tam Bình | TP.HCM |
| Stt | Họ | TÊN | LỚP | TRƯỜNG | Phường/Xã | TP/TỈNH |
| 1 | Trần Lê Khánh | An | 4/4 | Lam Sơn | An Hội Tây | TP.HCM |
| 2 | Lê Ngọc Khánh | An | 4/3 | Chi Lăng | Bình Tây | TP.HCM |
| 3 | Kiều Vương Mỹ | An | 4/5 | Lương Thế Vinh | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 4 | Cao Phạm Bảo | An | 4/9 | Võ Thị Sáu | An Hội Đông | TP.HCM |
| 5 | Bùi Khánh | An | 4/1 | Nguyễn Thị Nuôi | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 6 | Trần Tú | Anh | 4/2 | Lê Đức Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 7 | Phan Linh | Anh | 4/4 | Nguyễn Huệ | Bến Thành | TP.HCM |
| 8 | Phạm Trúc | Anh | 4/1 | Lương Thế Vinh | Cát Lái | TP.HCM |
| 9 | Nguyễn Trần Thục | Anh | 4/2 | Chi Lăng | Tân Hòa | TP.HCM |
| 10 | Nguyễn Minh | Anh | 4/3 | Hoàng Văn Thụ | An Nhơn | TP.HCM |
| 11 | Nguyễn Minh | Anh | 4/4 | Trương Định | Vườn Lài | TP.HCM |
| 12 | Nguyễn Mai | Anh | 4/3 | Lê Thị Hồng Gấm | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 13 | Huỳnh Thể Anh | Anh | 4/3 | An Lạc 1 | An Lạc | TP.HCM |
| 14 | Đặng Tâm | Anh | 4D | Nguyễn Thái Sơn | Xuân Hòa | TP.HCM |
| 15 | Đặng Mỹ | Anh | 4D | Nguyễn Thái Sơn | Xuân Hòa | TP.HCM |
| 16 | Trần Gia | Bảo | 4/2 | Trần Văn Ơn | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 17 | Mã Phan Gia | Bảo | 4/3 | Bàu Sen | Chợ Quán | TP.HCM |
| 18 | Bùi Bảo | Bình | 4/3 | Lê Ngọc Hân | Bến Thành | TP.HCM |
| 19 | Trần Việt Minh | Châu | 4/2 | Võ Trường Toản | Diên Hồng | TP.HCM |
| 20 | Nguyễn Bảo | Châu | 4/2 | Trường Thạnh | Long Phước | TP.HCM |
| 21 | Cao Phạm Minh | Châu | 4/1 | Nguyễn Thái Học | Bến Thành | TP.HCM |
| 22 | Vũ Mai | Chi | 4A | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phước Thắng | TP.HCM |
| 23 | Nguyễn Ngọc Lan | Chi | 4/3 | Tân Thuận Đông | Tân Thuận | TP.HCM |
| 24 | Mai Quỳnh | Chi | 4/9 | Võ Thị Sáu | An Hội Đông | TP.HCM |
| 25 | Hoàng Đinh Kim | Chi | 4A | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phước Thắng | TP.HCM |
| 26 | Hoàng Diệp | Chi | 4/2 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Sài Gòn | TP.HCM |
| 27 | Trần Lưu Mộc | Diệp | 4/3 | Quang Trung | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 28 | Nguyễn Thanh | Dịu | 4/1 | Hoàng Văn Thụ | Bình Tân | TP.HCM |
| 29 | Lã Hồng | Đức | 4B | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phước Thắng | TP.HCM |
| 30 | Lưu Lê Thùy | Dương | 4/2 | Tân Tạo | Tân Tạo | TP.HCM |
| 31 | Phạm Hoàng | Duy | 4/4 | Chương Dương | Cầu Ông Lãnh | TP.HCM |
| 32 | Đặng Khánh | Hà | 4/4 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 33 | Võ Gia | Hân | 4/1 | Bùi Hữu Nghĩa | An Lạc | TP.HCM |
| 34 | Phạm Nguyễn Gia | Hân | 4/6 | Đinh Tiên Hoàng | Tân Định | TP.HCM |
| 35 | Nguyễn Lê Hồng | Hân | 4/3 | Hiệp Phú | Tăng Nhơn Phú | TP.HCM |
| 36 | Nguyễn Đỗ Khả | Hân | 4/2 | Lạc Hồng | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 37 | Nguyễn Bùi Khả | Hân | 4/5 | Bình Trị Đông | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 38 | Hán Thị Bảo | Hân | 4/3 | Tân Xuân | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 39 | Quách Minh | Hạnh | 4/2 | Đông Ba | Cầu Kiệu | TP.HCM |
| 40 | Phan Hữu Minh | Hạnh | 4/6 | Bông Sao | Bình Đông | TP.HCM |
| 41 | Nguyễn Huy | Hoàng | 4/2 | Võ Thị Sáu | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 42 | Huỳnh Phước | Hưng | 4/4 | Châu Văn Liêm | Bình Tây | TP.HCM |
| 43 | Hoàng Gia | Hưng | 4/1 | Linh Chiểu | Thủ Đức | TP.HCM |
| 44 | Nguyễn Quang | Kha | 4/1 | Tân Tạo | Bình Tân | TP.HCM |
| 45 | Mai Phúc | Khang | 4/1 | Chương Dương | Cầu Ông Lãnh | TP.HCM |
| 46 | Đoàn Hữu | Khang | 4/2 | Dĩ An C | Dĩ An | TP.HCM |
| 47 | Đỗ Gia | Khang | 4/8 | Nguyễn Thượng Hiền | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 48 | Quý Bảo Thiên | Khoa | 4/1 | Khai Minh | Bến Thành | TP.HCM |
| 49 | Trương Nam | Khôi | 4/3 | Đặng Nguyên Cẩn | Phú Lâm | TP.HCM |
| 50 | Đặng Anh | Khôi | 4/6 | Trần Thị Bưởi | Phước Long | TP.HCM |
| 51 | Đặng Anh | Khôi | 4/6 | Trần Thị Bưởi | Phước Long | TP.HCM |
| 52 | Nguyễn Minh | Kiên | 4 | Song Minh | Thới An | TP.HCM |
| 53 | Thái Tùng | Lâm | 4/8 | Nguyễn Thượng Hiền | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 54 | Phan Thanh | Lâm | 4/2 | Nguyễn Văn Trỗi | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 55 | Phạm Ngọc Bảo | Lâm | 4/1 | Bình Thuận | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 56 | Nguyễn Tuệ | Lâm | 4/3 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 57 | Nguyễn Quang | Lâm | 4/6 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Sài Gòn | TP.HCM |
| 58 | Đặng Thùy | Lâm | 4/1 | Tam Bình | Tam Bình | TP.HCM |
| 59 | Cao Thế Thanh | Lâm | 4/5 | Trần Thị Bưởi | Phước Long | TP.HCM |
| 60 | Trần Phương | Lan | 4/1 | Võ Thị Sáu | Tân Hưng | TP.HCM |
| 61 | Chu Hiểu | Lan | 4/3 | Bàu Sen | Chợ Quán | TP.HCM |
| 62 | Nguyễn Nhữ Ngọc | Lan | 4/6 | An Khánh | An Khánh | TP.HCM |
| 63 | Trần Lợi Uyên | Linh | 4C | Mỹ Huề | Hóc Môn | TP.HCM |
| 64 | Phạm Hoàng Gia | Linh | 4/6 | Trần Quang Cơ | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 65 | Nguyễn Võ Khánh | Linh | 4/2 | Nguyễn Thái Bình | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 66 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 4/5 | Lương Thế Vinh | An Lạc | TP.HCM |
| 67 | Lý Nguyễn Thanh | Mai | 4A | Trần Văn Mười | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 68 | Lương Tuệ | Mẫn | 4/1 | Bình Tiên | Bình Tây | TP.HCM |
| 69 | Trương Thế | Minh | 4/2 | Nguyễn Viết Xuân | An Nhơn | TP.HCM |
| 70 | Trần Thùy | Minh | 4/2 | Hoàng Văn Thụ | Tân Sơn Nhất | TP.HCM |
| 71 | Bùi Hoàng Nhật | Minh | 4D | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phước Thắng | TP.HCM |
| 72 | Trần Thị Hà | My | 4/2 | Mỹ Thủy | Cát Lái | TP.HCM |
| 73 | Nguyễn Trần Yến | My | 4/1 | Thuận Kiều | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 74 | Nguyễn Phúc Hà | My | 4/2 | Trần Quốc Toản | Lái Thiêu | TP.HCM |
| 75 | Nguyễn Ngọc Huyền | My | 4/1 | Nguyễn Thái Bình | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 76 | Nguyễn Hoàng Thảo | My | 4/9 | Tam Bình | Tam Bình | TP.HCM |
| 77 | Nguyễn Hà | My | 4 | Song Minh | Thới An | TP.HCM |
| 78 | Dương Ngọc Thảo | My | 4A | Trương Văn Ngài | Hóc Môn | TP.HCM |
| 79 | Võ Nguyễn Bảo | Ngọc | 4A3 | Đinh Tiên Hoàng | Tăng Nhơn Phú | TP.HCM |
| 80 | Nguyễn Thủy | Ngọc | 4/3 | An Lạc 1 | An Lạc | TP.HCM |
| 81 | Nguyễn Bảo | Ngọc | 4A | Trần Văn Danh | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 82 | Đỗ Trương Bảo | Ngọc | 4/2 | Nguyễn An Khương | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 83 | Huỳnh Ngọc Thảo | Nguyên | 4/3 | Thạnh Mỹ Tây | Thạnh Mỹ Tây | TP.HCM |
| 84 | Trương Mẫn | Nhi | 4/5 | Cao Bá Quát | Đức Nhuận | TP.HCM |
| 85 | Nguyễn Hoàng Gia | Nhi | 4/12 | Dĩ An C | Dĩ An | TP.HCM |
| 86 | Hoàng Gia | Nhi | 4/1 | Nguyễn Văn Thệ | Thới An | TP.HCM |
| 87 | Phạm Phú An | Nhiên | 4/5 | Võ Thị Sáu | An Hội Đông | TP.HCM |
| 88 | Đào Nguyễn An | Nhiên | 4A2 | Nguyễn Viết Xuân | Tam Thắng | TP.HCM |
| 89 | Trương Quỳnh | Như | 4/2 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 90 | Phùng Tố | Như | 4/3 | Nguyễn Thị Nuôi | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 91 | Nguyễn Quỳnh | Như | 4/4 | Kim Đồng | Gò Vấp | TP.HCM |
| 92 | Đặng Tuyết | Nhung | 4/6 | Trần Thị Bưởi | Phước Long | TP.HCM |
| 93 | Thân Vinh | Phúc | 4/4 | Nguyễn Huệ | Bến Thành | TP.HCM |
| 94 | Nguyễn Thiên | Phúc | 4/8 | Nguyễn Thị Nuôi | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 95 | Ngô Nguyễn Bảo | Phúc | 4/2 | Lương Định Của | Bàn Cờ | TP.HCM |
| 96 | Huỳnh Lê Hồng | Phúc | 4/2 | Hà Huy Giáp | An Phú Đông | TP.HCM |
| 97 | Hồ Diên | Phúc | 4/3 | Lê Đức Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 98 | Phú Việt Nhã | Phương | 4/13 | Phan Chu Trinh | Phú Thạnh | TP.HCM |
| 99 | Nguyễn Quỳnh Hà | Phương | 4/3 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 100 | Nguyễn Linh | Phương | 4/4 | Lạc Long Quân | Bình Thới | TP.HCM |
| 101 | Huỳnh Ngọc Nam | Phương | 4/6 | Lê Văn Tám | Tân Mỹ | TP.HCM |
| 102 | Bùi Diệu | Phương | 4/4 | Hoàng Diệu | Linh Xuân | TP.HCM |
| 103 | Phạm Đặng Minh | Quân | 4/2 | Quang Trung | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 104 | Đỗ Thị Như | Quỳnh | 4/5 | Nguyễn Thị Minh Khai | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 105 | Hoặc Mỹ | San | 4/2 | Nguyễn Đức Cảnh | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 106 | Huỳnh Bảo | Sang | 4/1 | Bình Quới | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 107 | Hoàng Thị Kiều | Thanh | 4/5 | Nguyễn Thị Minh Khai | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 108 | Hoàng Thu | Thảo | 4/3 | Thạnh Mỹ Tây | Thạnh Mỹ Tây | TP.HCM |
| 109 | Hà Minh | Thảo | 4D | Lâm Văn Bền | Nhà Bè | TP.HCM |
| 110 | Hoàng Đinh Kim | Thi | 4A | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phước Thắng | TP.HCM |
| 111 | Sơn Phạm Anh | Thơ | 4/1 | An Lạc 1 | An Lạc | TP.HCM |
| 112 | Trần Ngọc Khánh | Thư | 4/1 | Võ Thị Thừa | An Phú Đông | TP.HCM |
| 113 | Nguyễn Minh | Thư | 4C | Trương Văn Ngài | Hóc Môn | TP.HCM |
| 114 | Lê Ngọc Song | Thư | 4/2 | Nguyễn Văn Banh | Thủ Đức | TP.HCM |
| 115 | Lê Hoàng Anh | Thư | 4/2 | Hà Huy Giáp | An Phú Đông | TP.HCM |
| 116 | Nguyễn Nhã | Thy | 4/4 | Trương Định | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 117 | Đỗ Thùy | Tiên | 4/7 | Nguyễn Văn Thệ | Thới An | TP.HCM |
| 118 | Trần Lê Thanh | Trà | 4/6 | Trần Quang Cơ | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 119 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | 4/4 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 120 | Văn Ngọc Bảo | Trân | 4/3 | Nguyễn Văn Thệ | Thới An | TP.HCM |
| 121 | Nguyễn Ngọc | Trân | 4/6 | Nguyễn Du | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 122 | Hoàng Đức | Trọng | 4/5 | Trần Văn Ơn | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 123 | Đỗ Bảo | Trúc | 4/2 | Bình Tân | Tân Tạo | TP.HCM |
| 124 | Thái Huỳnh Diệu | Tú | 4/5 | An Hội | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 125 | Nguyễn Tấn | Tú | 4/2 | An Phú Tây | Bình Chánh | TP.HCM |
| 126 | Đoàn Ngọc Thanh | Tú | 4/1 | Minh Đạo | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 127 | Vũ Thị Thảo | Uyên | 4/16 | Ngô Quyền | Bình Tân | TP.HCM |
| 128 | Phạm Nhã | Uyên | 4/4 | Nguyễn Trung Trực | Thủ Đức | TP.HCM |
| 129 | Trương Ngọc Mỹ | Vân | 4/4 | Đinh Công Tráng | An Lạc | TP.HCM |
| 130 | Lê Quốc | Việt | 4/7 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Sài Gòn | TP.HCM |
| 131 | Trần Lâm Khánh | Vy | 4/2 | Lê Đức Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 132 | Nguyễn Tường | Vy | 4/5 | Võ Trường Toản | Diên Hồng | TP.HCM |
| 133 | Nguyễn Bảo Na | Vy | 4/1 | Võ Thị Sáu | An Hội Đông | TP.HCM |
| 134 | Nguyễn Bảo Minh | Vy | 4/4 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 135 | Ngô Lê Khiết | Vy | 4/6 | Chính Nghĩa | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 136 | Hồ Lê Khiết | Vy | 4/6 | Chính Nghĩa | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 137 | Cao Thanh | Vy | 4/5 | Trần Bình Trọng | Chợ Quán | TP.HCM |
| 138 | Dương Hoàng | Yến | 4/3 | Võ Văn Tần | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| Stt | Họ | TÊN | LỚP | TRƯỜNG | Phường/Xã | TP/TỈNH |
| 1 | Trần Nguyễn Hoài | An | 5/8 | Bông Sao | Bình Đông | TP.HCM |
| 2 | Đặng Thị Thùy | An | 5/3 | Trần Quốc Toản | Tân Vĩnh Lộc | TP.HCM |
| 3 | Bùi Trịnh Bình | An | 5/1 | Võ Thị Sáu | An Hội Đông | TP.HCM |
| 4 | Mai Trần Thái | An | 5/5 | An Bình | An Khánh | TP.HCM |
| 5 | Huỳnh Ngọc Khánh | An | 5/4 | Nguyễn Văn Tây | Tam Bình | TP.HCM |
| 6 | Trần Tuấn | An | 5/2 | Bình Long | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 7 | Nguyễn Hoàng Thiên | Ân | 5/6 | Tân Tạo | Tân Tạo | TP.HCM |
| 8 | Lê Hoàng Thiên | Ân | 5/4 | Huỳnh Kiến Hoa | An Đông | TP.HCM |
| 9 | Nguyễn Duy | Anh | 5/5 | Bế Văn Đàn | Gia Định | TP.HCM |
| 10 | Nguyễn Ngọc Phương | Anh | 5/5 | Đinh Tiên Hoàng | Tân Định | TP.HCM |
| 11 | Nguyễn Linh | Anh | 5/7 | Đống Đa | Thạnh Mỹ Tây | TP.HCM |
| 12 | Trần Lê Hà | Anh | 5/8 | Kim Đồng | Gò Vấp | TP.HCM |
| 13 | Nguyễn Phan Phương | Anh | 5/5 | Lạc Long Quân | Bình Thới | TP.HCM |
| 14 | Đỗ Kim | Anh | 5/1 | Lê Văn Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 15 | Nguyễn Ngọc Phương | Anh | 5/B | Lý Chính Thắng 2 | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 16 | Nguyễn Hoàng Phương | Anh | 5/4 | Ngã Ba Giồng | Bà Điểm | TP.HCM |
| 17 | Trần Đỗ Trâm | Anh | 5/2 | Nguyễn Bá Ngọc | Bình Lợi Trung | TP.HCM |
| 18 | Lê Đỗ Quỳnh | Anh | 5/1 | Phạm Văn Chí | Bình Tiên | TP.HCM |
| 19 | Huỳnh Ngọc Minh | Anh | 5/7 | Phan Chu Trinh | Phú Thạnh | TP.HCM |
| 20 | Nguyễn Đình Diệp | Anh | 5/1 | Quốc Tế Á Châu | An Khánh | TP.HCM |
| 21 | Phạm Ngọc Quỳnh | Anh | 5/4 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 22 | Trần Hoàng Tuấn | Anh | 5/2 | Dĩ An C | Dĩ An | Dĩ An |
| 23 | Lê Trần Bảo | Anh | 5/2 | Phan Huy Ích | Tân Sơn | TP.HCM |
| 24 | Lê Minh | Anh | 5/1 | Hoàng Diệu | Linh Xuân | TP.HCM |
| 25 | Nguyễn Hồ Phương | Anh | 5/3 | Phạm Hồng Thái | An Đông | TP.HCM |
| 26 | Phạm Hoàng | Bách | 5/3 | Khai Minh | Bến Thành | TP.HCM |
| 27 | Nguyễn Gia | Bảo | 5/1 | Lê Quý Đôn | Tân Tạo | TP.HCM |
| 28 | Chung Vĩnh | Bích | 5/4 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 29 | Lê Hoàng Bảo | Châu | 5A2 | Nguyễn Viết Xuân | Tam Thắng | TP.HCM |
| 30 | Tạ Huệ Minh | Châu | 5/1 | Nguyễn Công Trứ | Bình Trị Đông | TP.HCM |
| 31 | Đặng Nguyễn Ngọc | Châu | 5/12 | Nguyễn Trãi | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 32 | Nguyễn Bảo | Châu | 5/3 | Phạm Văn Chiêu | An Phú Đông | TP.HCM |
| 33 | Hà Vũ Minh | Châu | 5/4 | Phan Chu Trinh | An Hội Đông | TP.HCM |
| 34 | Phạm Lê Minh | Châu | 5/2 | Trần Thị Bưởi | Phước Long | TP.HCM |
| 35 | Trần Thiên Bảo | Châu | 5M | Xuân Thới Thượng | Bà Điểm | TP.HCM |
| 36 | Huỳnh Lê Minh | Châu | 5/1 | Hà Huy Giáp | An Phú Đông | TP.HCM |
| 37 | Nguyễn Ngọc Bảo | Chi | 5/5 | Đặng Thị Rành | Hiệp Bình Phước | TP.HCM |
| 38 | Trương Đào Linh | Đan | 5/5 | Võ Thị Thừa | An Phú Đông | TP.HCM |
| 39 | Dương Khả | Di | 5/4 | Hanh Thông | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 40 | Nguyễn Hoàng Đắc | Di | 5/11 | Đào Sơn Tây | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 41 | Nguyễn Hồng Hoài | Diệp | 5/1 | Trần Bình Trọng | Chợ Quán | TP.HCM |
| 42 | Nguyễn Thị Hồng | Diệu | 5/4 | Võ Thị Thừa | An Phú Đông | TP.HCM |
| 43 | Nguyễn Tiến | Dũng | 5/4 | Nguyễn Văn Lịch | Linh Xuân | TP.HCM |
| 44 | Nguyễn Tấn | Duy | 5/4 | Hoàng Văn Thụ | Tân Sơn Nhất | TP.HCM |
| 45 | Trương Quang | Duy | 5/1 | Chương Dương | Cầu Ông Lãnh | TP.HCM |
| 46 | Đỗ Kỳ | Duyên | 5A | Nhị Tân | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 47 | Bùi Trần Hương | Giang | 5/3 | Hoàng Văn Thụ | Bình Tân | TP.HCM |
| 48 | Nguyễn Minh | Hải | 5/1 | Đặng Nguyên Cẩn | Phú Lâm | TP.HCM |
| 49 | Nguyễn Lê Ngọc | Hân | 5/3 | Hùng Vương | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 50 | Lê Gia | Hân | 5/1 | Quang Trung | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 51 | Nguyễn Lê Ngọc | Hân | 5/5 | Thuận Kiều | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 52 | Vòng Giang Gia | Hân | 5B | Mỹ Huề | Bà Điểm | TP.HCM |
| 53 | Lương Gia | Hân | 5/2 | Châu Văn Liêm | Bình Tây | TP.HCM |
| 54 | Nguyễn Trương Gia | Hân | 5/4 | Hồ Văn Huê | Đức Nhuận | TP.HCM |
| 55 | Nguyễn Ngọc Bảo | Hân | 5/1 | Lê Văn Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 56 | Lê Hoàng Gia | Hưng | 5/9 | Nguyễn Văn Thệ | Thới An | TP.HCM |
| 57 | Tạ Nguyễn Thu | Hương | 5/11 | Đào Sơn Tây | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 58 | Phạm Hoàng Gia | Huy | 5/4 | Lê Văn Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 59 | Trương Quang | Huy | 5/1 | Chương Dương | Cầu Ông Lãnh | TP.HCM |
| 60 | Lưu Phúc | Khang | 5/5 | Bàu Sen | Chợ Quán | TP.HCM |
| 61 | Trương Hoàng Gia | Khanh | 5/8 | Ấp Đình | Hóc Môn | TP.HCM |
| 62 | Nguyễn Nhật | Khanh | 5/2 | Trần Văn Ơn | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 63 | Trương An | Khánh | 5/6 | Bình Tân | Tân Tạo | TP.HCM |
| 64 | Nguyễn Trần Bảo | Khánh | 5/1 | Bình Thuận | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 65 | Nguyễn Trần Minh | Khôi | 5/1 | Châu Văn Liêm | Bình Tây | TP.HCM |
| 66 | Trương Ngọc Minh | Khuê | 5/1 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 67 | Phan Ngọc Thiên | Kim | 5/3 | Trần Quang Cơ | Tân Chánh Hiệp | TP.HCM |
| 68 | Hoàng Mộc | Lam | 5/2 | Chi Lăng | Tân Hòa | TP.HCM |
| 69 | Vũ Khánh | Lam | 5/3 | Nguyễn Thái Bình | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 70 | Lê Xuân | Lan | 5/5 | Tân Quy | Tân Hưng | TP.HCM |
| 71 | Nguyễn Hoàng | Lan | 5/4 | Dĩ An C | Dĩ An | TP.HCM |
| 72 | Trịnh Gia | Linh | 5/1 | Nguyễn Thái Bình | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 73 | Hà Huỳnh Diệu | Linh | 5/1 | Tam Bình | Tam Bình | TP.HCM |
| 74 | Nguyễn Thùy | Linh | 5A | Tam Đông 2 | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 75 | Lê Khánh | Linh | 5/4 | Huỳnh Kiến Hoa | An Đông | TP.HCM |
| 76 | Trương Ngọc Khánh | Linh | 5/4 | Khai Minh | Bến Thành | TP.HCM |
| 77 | Trịnh Ngọc Thiện | Minh | 5/7 | Lê Lai | Tây Thạnh | TP.HCM |
| 78 | Đăng Hoàng | My | 5/1 | Bình Hòa | Bình Thạnh | TP.HCM |
| 79 | Nguyễn Trần Hà | My | 5/3 | Nguyễn Thị Minh Khai | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 80 | Tạ Thị Khánh | My | 5/10 | Xuân Hiệp | Linh Xuân | TP.HCM |
| 81 | Lưu Thảo | My | 5/6 | Âu Cơ | Phú Thạnh | TP.HCM |
| 82 | Bùi Viết Bảo | Nam | 5/4 | Nam Sài Gòn | Tân Mỹ | TP.HCM |
| 83 | Nguyễn Võ Khánh | Ngân | 5/1 | Nguyễn Trường Tộ | Xóm Chiếu | TP.HCM |
| 84 | Hồ Bảo | Ngân | 5/3 | Phạm Hồng Thái | An Đông | TP.HCM |
| 85 | La Thiên Bảo | Ngân | 5/9 | Nguyễn Văn Thệ | Thới An | TP.HCM |
| 86 | Nguyễn Gia | Nghi | 5/3 | Lê Thị Hồng Gấm | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 87 | Trương Phụng | Nghi | 5/2 | Quang Trung | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 88 | Lê Hoàng Bảo | Nghi | 5/8 | Nguyễn Du | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 89 | Huỳnh Mộc | Nghi | 5/5 | Võ Trường Toản | Diên Hồng | TP.HCM |
| 90 | Võ Hồng | Ngọc | 5/1 | Bình Quới | Hiệp Bình | TP.HCM |
| 91 | Văn Thị Bảo | Ngọc | 5/1 | Bình Thuận | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 92 | Tô Bảo | Ngọc | 5/1 | Lê Đình Chinh | Chợ Lớn | TP.HCM |
| 93 | Lê Nguyễn Bích | Ngọc | 5/5 | Mỹ Thủy | Cát Lái | TP.HCM |
| 94 | Chu Bích | Ngọc | 5/3 | Phạm Ngọc Thạch | Phú Nhuận | TP.HCM |
| 95 | Đặng Persephone | Ngọc | 5/1 | Trần Quốc Tuấn | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 96 | Võ Lê Thanh | Ngọc | 5E | Trần Văn Danh | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 97 | Nguyễn Khánh | Ngọc | 5/5 | Trần Văn Ơn | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 98 | Bùi Khánh | Ngọc | 5/7 | Trần Quốc Toản | Tân Bình | TP.HCM |
| 99 | Lê Thị Thảo | Nguyên | 5/2 | Trần Thị Bưởi | Phước Long | TP.HCM |
| 100 | Điệp Phạm Thảo | Nguyên | 5H | Trần Văn Danh | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 101 | Lê Nguyễn Thảo | Nguyên | 5M | Hoàng Hoa Thám | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 102 | Huỳnh Phúc | Nhã | 5/5 | Nguyễn Văn Kịp | Tân Sơn | TP.HCM |
| 103 | Kiều Nguyễn Minh | Nhân | 5/1 | Thạnh Mỹ Lợi | Cát Lái | TP.HCM |
| 104 | Tô Ngọc | Nhi | 5K | Hoàng Hoa Thám | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 105 | Lê Ngọc Tuyết | Nhi | 5/1 | Nguyễn Thiện Thuật | Bình Tây | TP.HCM |
| 106 | Lê Nguyễn Thảo | Nhi | 5/14 | Phan Chu Trinh | Phú Thạnh | TP.HCM |
| 107 | Đặng Thị Hồng | Nhi | 5/5 | Thuận Kiều | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 108 | Cao Ngọc Thảo | Nhi | 5/4 | Hùng Vương | Bình Tiên | TP.HCM |
| 109 | Phan Yến | Nhi | 5/7 | Giồng Ông Tố | Bình Trưng | TP.HCM |
| 110 | Đỗ Ngọc Yến | Nhi | 5/7 | Võ Văn Tần | Trung Mỹ Tây | TP.HCM |
| 111 | Đoàn Thị Uyên | Nhi | 5/9 | Lạc Hồng | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 112 | Nguyễn Trần Ngọc | Nhi | 5/1 | Lê Quý Đôn | Bình Tân | TP.HCM |
| 113 | Nguyễn Mộc Thảo | Nhiên | 5/3 | Cách Mạng Tháng 8 | Bảy Hiền | TP.HCM |
| 114 | Bùi Lê An | Nhiên | 5/7 | Tam Bình | Tam Bình | TP.HCM |
| 115 | Ngô Võ An | Nhiên | 5/14 | Võ Thị Sáu | An Hội Đông | TP.HCM |
| 116 | Nguyễn An | Nhiên | 5/3 | Kim Đồng | Gò Vấp | TP.HCM |
| 117 | Võ Trần An | Nhiên | 5/3 | Phạm Văn Chiêu | An Phú Đông | TP.HCM |
| 118 | Nguyễn Tăng Quỳnh | Như | 5/2 | Bình Long | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 119 | Thái Phạm Ngọc | Như | 5/2 | Hà Huy Giáp | An Phú Đông | TP.HCM |
| 120 | Phạm Quỳnh | Như | 5/8 | Lạc Hồng | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 121 | Huỳnh Trần Tuyết | Như | 5/6 | Nhị Xuân | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 122 | Đinh Trần Gia | Như | 5/1 | Bình Tiên | Bình Tây | TP.HCM |
| 123 | Tô Ngọc An | Như | 5/4 | Bùi Văn Ngữ | Bà Điểm | TP.HCM |
| 124 | Võ Quỳnh | Như | 5/6 | Lê Đức Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 125 | Nguyễn Hà Tố | Như | 5/3 | Cẩm Sơn | Bình Phú | Đồng Tháp |
| 126 | Phạm Gia | Phát | 5/6 | Bùi Văn Ngữ | Hóc Môn | TP.HCM |
| 127 | Nguyễn Thành | Phát | 5/2 | Cẩm Sơn | Bình Phú | Đồng Tháp |
| 128 | Huỳnh Nguyễn Gia | Phú | 5/5 | Hồ Thị Kỷ | Vườn Lài | TP.HCM |
| 129 | Kim Ngọc | Phúc | 5/5 | Trần Văn Ơn | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 130 | Từ Gia | Phúc | 5/1 | Võ Thị Sáu | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 131 | Tống Phạm Anh | Phương | 5/2 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 132 | Đào Mai Linh | Phương | 5/2 | Chương Dương | Cầu Ông Lãnh | TP.HCM |
| 133 | Nguyễn Ngọc Nam | Phương | 5/2 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Sài Gòn | TP.HCM |
| 134 | Phạm Hạnh | Phương | 5/4 | Nguyễn Văn Triết | Linh Xuân | TP.HCM |
| 135 | Hồ Ngọc Lan | Phương | 5/1 | Bình Trị 2 | An Lạc | TP.HCM |
| 136 | Trịnh Lê Diễm | Phương | 5/6 | Nguyễn Văn Trỗi | Bình Trưng | TP.HCM |
| 137 | Văn Trúc | Phương | 5/7 | Lương Thế Vinh | Cát Lái | TP.HCM |
| 138 | Nguyễn Hữu Minh | Quân | 5/1 | Đinh Công Tráng | An Lạc | TP.HCM |
| 139 | Nguyễn Lê Cát | Quyên | 5/6 | Phan Huy Ích | Tân Sơn | TP.HCM |
| 140 | Nguyễn Tấn | Sơn | 5/1 | Trần Nhân Tông | Vườn Lài | TP.HCM |
| 141 | Vũ Hoàng Nhật | Tân | 5/12 | Bình Hưng Hòa | Bình Hưng Hòa | TP.HCM |
| 142 | Lý Trần Phương | Thanh | 5/11 | Bình Tân | Tân Tạo | TP.HCM |
| 143 | Bùi Ngọc Lan | Thảo | 5/3 | Chương Dương | Cầu Ông Lãnh | TP.HCM |
| 144 | Lê Thanh | Thảo | 5/6 | Kim Đồng | Gò Vấp | TP.HCM |
| 145 | Trần Ngọc Bảo | Thi | 5/2 | An Phú Tây | Bình Chánh | TP.HCM |
| 146 | Phan Nguyễn Hoàng | Thiên | 5/7 | Nguyễn Văn Bá | Phước Long | TP.HCM |
| 147 | Nguyễn Hà | Thu | 5/1 | Lê Đức Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 148 | Võ Trần Song | Thư | 5/2 | Lê Hoàn | An Hội Đông | TP.HCM |
| 149 | Bùi Lữ Thái | Thuận | 5/6 | Hồ Văn Huê | Đức Nhuận | TP.HCM |
| 150 | Lý Kim | Thúy | 5/3 | Phạm Hồng Thái | An Đông | TP.HCM |
| 151 | Phan Chu Giáng | Thủy | 5/10 | Nguyễn Thái Bình | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 152 | Nguyễn Lục Khánh | Thy | 5/5 | Võ Trường Toản | Diên Hồng | TP.HCM |
| 153 | Nguyễn Huy | Toàn | 5/5 | Bình Long | Bình Hưng Hoà | TP.HCM |
| 154 | Đoàn Phạm Quỳnh | Trâm | 5/4 | Nguyễn Thị Minh Khai | Đông Hưng Thuận | TP.HCM |
| 155 | Tống Hoàng Bảo | Trâm | 5/5 | Phong Phú 2 | Bình Hưng | TP.HCM |
| 156 | Nguyễn Phạm Quỳnh | Trâm | 5/2 | Trần Văn Ơn | Bình Tân | TP.HCM |
| 157 | Trần Ngọc | Trâm | 5/4 | Hanh Thông | Hạnh Thông | TP.HCM |
| 158 | Nguyễn Quỳnh | Trâm | 5M | Hoàng Hoa Thám | Đông Thạnh | TP.HCM |
| 159 | Trần Ngọc Thảo | Trang | 5/2 | Hoàng văn Thụ | Bình Tân | TP.HCM |
| 160 | Du Ngọc Quỳnh | Trang | 5/4 | Huỳnh Kiến Hoa | An Đông | TP.HCM |
| 161 | Nguyễn Cao Minh | Triết | 5/2 | Tân Quý Tây 3 | Bình Chánh | TP.HCM |
| 162 | Nguyễn Cao Thanh | Trúc | 5/1 | Đống Đa | Tân Hòa | TP.HCM |
| 163 | Võ Tinh | Tú | 5/11 | Đinh Bộ Lĩnh | Tân Sơn Nhì | TP.HCM |
| 164 | Nguyễn Kim Ngọc | Tú | 5/8 | Nguyễn Đình Chiểu | Bình Thạnh | TP.HCM |
| 165 | Nguyễn Phạm Minh | Tú | 5/1 | Nguyễn Thái Bình | Bến Thành | TP.HCM |
| 166 | Nguyễn Minh | Tùng | 5/7 | Lê Quý Đôn | An Hội Tây | TP.HCM |
| 167 | Nguyễn Ngọc Thanh | Tuyền | 5/7 | Nguyễn Trung Trực | Thủ Đức | TP.HCM |
| 168 | Phan Lê Duy | Uyên | 5/4 | Chi Lăng | Thông Tây Hội | TP.HCM |
| 169 | Nguyễn Hoàng Phương | Uyên | 5/4 | Lê Văn Thọ | Tân Thới Hiệp | TP.HCM |
| 170 | Đặng Huỳnh Kim | Uyên | 5/8 | Nguyễn Văn Thệ | Thới An | TP.HCM |
| 171 | Châu Mai Thảo | Uyên | 5/1 | Bình Trị 2 | An Lạc | TP.HCM |
| 172 | Trần Huỳnh Thảo | Uyên | 5/5 | An Lạc 3 | An Lạc | TP.HCM |
| 173 | Nguyễn Hoàng Bảo | Uyên | 5/7 | Nguyễn Văn Bá | Phước Long | TP.HCM |
| 174 | Bùi Khánh | Vân | 5/6 | Nguyễn Văn Tây | Tam Bình | TP.HCM |
| 175 | Nguyễn Vũ Anh | Vinh | 5/3 | Lê Văn Thọ | An Hội Đông | TP.HCM |
| 176 | Phòng Hoàng | Vy | 5/5 | Bàu Sen | Chợ Quán | TP.HCM |
| 177 | Lê Phương | Vy | 5/6 | Bình Quới Tây | Bình Quới | TP.HCM |
| 178 | Ngô Trúc | Vy | 5/8 | Bình Tân | Tân Tạo | TP.HCM |
| 179 | Trần Yến | Vy | 5/5 | Hòa Phú | Bình Dương | TP.HCM |
| 180 | Bùi Ngọc Thảo | Vy | 5/3 | Trần Nguyên Hãn | Phú Định | TP.HCM |
| 181 | Trần Thảo | Vy | 5/1 | Hoàng Diệu | Linh Xuân | TP.HCM |
| 182 | Phan Trịnh Ái | Vy | 5/7 | Trần Văn Ơn | Bình Tân | TP.HCM |
| 183 | Vòng Ngọc Như | Ý | 5A | Nhị Tân | Xuân Thới Sơn | TP.HCM |
| 184 | Đỗ Hoàng | Yến | 5/8 | Bình Trị 1 | Bình Trị Đông | TP.HCM |
Tuổi Trẻ Sao
Thông tin tài khoản ngày
Tài khoản được sử dụng đến ngày | Bạn đang có 0 trong tài khoản
1 sao = 1000đ. Mua thêm sao để tham gia hoạt động tương tác trên Tuổi Trẻ như: Đổi quà lưu niệm, Tặng sao cho tác giả, Shopping
Tổng số tiền thanh toán: 0đ
Thanh toánVui lòng nhập Tên hiển thị
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Mật khẩu không đúng.
Thông tin đăng nhập không đúng.
Tài khoản bị khóa, vui lòng liên hệ quản trị viên.
Có lỗi phát sinh. Vui lòng thử lại sau.
Vui lòng nhập Tên của bạn.
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Mật khẩu phải có ít nhất 6 kí tự.
Xác nhận mật khẩu không khớp.
Nhập mã xác nhận
Đóng lạiVui lòng nhập thông tin và ý kiến của bạn
XVui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Họ & Tên.
Vui lòng nhập Ý kiến của bạn.
Tối đa: 1500 ký tự
Hiện chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên bình luận