Xếp hạng chung cuộc bảng G World Cup 2026: Bỉ đầu bảng

Thứ sáu, 22/05/2026 09:38 (GMT+7)

Bỉ, Ai Cập xếp đầu bảng G World Cup 2026. Iran xếp thứ 3 với 3 trận hoà.

Bảng xếp hạng bảng G World Cup 2026 mới nhất - Ảnh 1.

Bỉ và Ai Cập có thể sẽ cạnh trạnh ngôi đầu bảng F - Ảnh minh họa tạo bởi AI

Bảng G World Cup 2026 có sự góp mặt của 4 đội tuyển Bỉ, Ai Cập, Iran và New Zealand. Dù đã chia tay thế hệ vàng nhưng Bỉ vẫn được đánh giá là ứng viên hàng đầu cho ngôi nhất bảng. Nhưng phải đến lượt trận cuối, họ mới làm được điều này với chiến thắng đậm đà 5-1 trước New Zealand. 

Ai Cập với đầu tàu Mohamed Salah giành tấm vé trực tiếp vào vòng knock-out với vị trí nhì bảng. 

Iran với 3 trận hoà xếp thứ 3. Xếp cuối là New Zealand. 

Dưới đây là lịch thi đấu, bảng xếp hạng và thông tin về các đội tuyển tại bảng G World Cup 2026:

BẢNG XẾP HẠNG BẢNG G

#ĐộiTTHBHSĐ
1Bỉ312045
2Ai Cập312025
3Iran303003
4New Zealand3012-61
LỊCH THI ĐẤU
16/06 - 02:00
Bỉ
1
1
Ai Cập
16/06 - 08:00
Iran
2
2
New Zealand
22/06 - 02:00
Bỉ
0
0
Iran
22/06 - 08:00
New Zealand
1
3
Ai Cập
27/06 - 10:00
Ai Cập
1
1
Iran
27/06 - 10:00
New Zealand
1
5
Bỉ
THÔNG TIN ĐỘI BÓNG
BỈ
Xếp hạng FIFA9
Số lần tham dự15
Thành tích tốt nhấtHạng 3 (2018)
Giá trị đội hình558,20 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Thibaut Courtois (1), Senne Lammens (12), Mike Penders (13)

Hậu vệ: Zeno Debast (2), Arthur Theate (3), Brandon Mechele (4), Maxim De Cuyper (5), Thomas Meunier (15), Koni De Winter (16), Joaquin Seys (18), Timothy Castagne (21), Nathan Ngoy (25)

Tiền vệ: Axel Witsel (6), Kevin De Bruyne (7), Youri Tielemans (8), Diego Moreira (19), Hans Vanaken (20), Alexis Saelemaekers (22), Nicolas Raskin (23), Amadou Onana (24)

Tiền đạo: Romelu Lukaku (9), Leandro Trossard (10), Jeremy Doku (11), Dodi Lukebakio (14), Charles De Ketelaere (17), Matias Fernandez-Pardo (26)
Ngôi sao sáng nhấtKevin De Bruyne
Đội hình tối ưuThibaut Courtois (1), Brandon Mechele (4), Thomas Meunier (15), Timothy Castagne (21), Nathan Ngoy (25), Youri Tielemans (8), Amadou Onana (24), Kevin De Bruyne (7), Romelu Lukaku (9), Leandro Trossard (10), Jeremy Doku (11), Charles De Ketelaere (17)
Huấn luyện viênRudi Garcia
AI CẬP
Xếp hạng FIFA29
Số lần tham dự4
Thành tích tốt nhấtVòng bảng (1934, 1990, 2018)
Giá trị đội hình107,80 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Elshenawy Mohamed (1), Soliman Mahdy (16), Shoubir Mostafa (23), Alaa Mohamed (26)

Hậu vệ: Ibrahim Yasser (2), Hany Mohamed (3), Abdelmaguid Hossam (4), Rabia Ramy (5), Abdelmoneim Mohamed (6), Fatouh Ahmed (13), Hafez Karim (15), Alaa Tarek (24)

Tiền đạo: Trezeguet (7), Abdelkarim Hamza (9), Salah Mohamed (10), Hassan Haissem (12), Adel Ibrahim (20), Marmoush Omar (22), Zizo (25)

Tiền vệ: Ashour Emam (8), Zico Mostafa (11), Fathy Hamdy (14), Lashin Mohanad (17), Donga Nabil (18), Attia Marawan (19), Saber Mahmoud (21)
Ngôi sao sáng nhấtMohamed Salah
Đội hình tối ưuElshenawy Mohamed (1), Ibrahim Yasser (2), Hany Mohamed (3), Abdelmaguid Hossam (4), Fatouh Ahmed (13), Trezeguet (7), Salah Mohamed (10), Marmoush Omar (22), Ashour Emam (8), Fathy Hamdy (14), Attia Marawan (19)
Huấn luyện viênHossam Hassan
IRAN
Xếp hạng FIFA21
Số lần tham dự7
Thành tích tốt nhấtVòng bảng (1978, 1998, 2006, 2014, 2018, 2022)
Giá trị đội hình34,68 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Alireza Beiranvand (1), Payam Niazmand (12), Hossein Hosseini (22)

Hậu vệ: Saleh Hardani (2), Ehsan Hajisafi (3), Shoja Khalilzadeh (4), Milad Mohammadi (5), Hossein Kanani (13), Arya Yousefi (17), Ali Nemati (19), Ramin Rezaeian (23), Danial Iri (25)

Tiền vệ: Saeid Ezatolahi (6), Alireza Jahanbakhsh (7), Mohammad Mohebbi (8), Saman Ghoddos (14), Roozbeh Cheshmi (15), Mehdi Torabi (16), Mohammad Ghorbani (21), Amirmohammad Razaghinia (26)

Tiền đạo: Mehdi Taremi (9), Mehdi Ghayedi (10), Ali Alipour (11), Amirhossein Hosseinzadeh (18), Shahriyar Moghanloo (20), Dennis Dargahi (24)
Ngôi sao sáng nhấtMehdi Taremi
Đội hình tối ưuAlireza Beiranvand (1), Saleh Hardani (2), Shoja Khalilzadeh (4), Milad Mohammadi (5), Hossein Kanani (13), Ramin Rezaeian (23), Saeid Ezatolahi (6), Mohammad Mohebbi (8), Saman Ghoddos (14), Mehdi Taremi (9), Shahriyar Moghanloo (20)
Huấn luyện viênAmir Ghalenoei
NEW ZEALAND
Xếp hạng FIFA85
Số lần tham dự3
Thành tích tốt nhấtVòng bảng (1982, 2010)
Giá trị đội hình30,70 triệu (bảng Anh)
Danh sách đăng ký
Thủ môn: Max Crocombe (1), Alex Paulsen (12), Michael Woud (22)

Hậu vệ: Tim Payne (2), Vries Francis De (3), Tyler Bindon (4), Michael Boxall (5), Liberato Cacace (13), Nando Pijnaker (15), Finn Surman (16), Callan Elliot (24), Tommy Smith (26)

Tiền vệ: Joe Bell (6), Matthew Garbett (7), Marko Stamenic (8), Sarpreet Singh (10), Elijah Just (11), Alex Rufer (14), Ben Old (19), Callum Mccowatt (20), Ryan Thomas (23), Lachlan Bayliss (25)

Tiền đạo: Chris Wood (9), Kosta Barbarouses (17), Ben Waine (18), Jesse Randall (21)
Ngôi sao sáng nhấtChris Wood
Đội hình tối ưuMax Crocombe (1), Tim Payne (2), Michael Boxall (5), Liberato Cacace (13), Finn Surman (16), Joe Bell (6), Matthew Garbett (7), Marko Stamenic (8), Sarpreet Singh (10), Elijah Just (11), Chris Wood (9)
Huấn luyện viênDarren Bazeley

Cách tính thứ hạng vòng bảng World Cup 2026

Trong trường hợp kết thúc vòng bảng có hai hoặc nhiều đội cùng điểm với nhau thì thứ hạng sẽ được xem xét theo các nguyên tắc sau:

- Thành tích đối đầu giữa các đội bằng điểm: Xét lần lượt các yếu tố: điểm số, hiệu số bàn thắng bại, số bàn thắng;

- Hiệu số bàn thắng - bàn thua;

- Tổng số bàn thắng ghi được;

- Điểm kỷ luật (dựa theo thẻ vàng, thẻ đỏ, thẻ đỏ gián tiếp, kể cả cầu thủ, quan chức của đội);

- Thứ hạng FIFA.

Đối với việc xếp hạng 8 đội hạng 3 có thành tích tốt nhất thì yếu tố đầu tiên là tổng điểm, tiếp theo lần lượt là hiệu số bàn thắng - bàn thua, tổng số bàn thắng, điểm kỷ luật, thứ hạng FIFA.

Bình luận (0)
thông tin tài khoản
Được quan tâm nhất Mới nhất Tặng sao cho thành viên

    Đáp án: