Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Họ & Tên.

Đức được đánh giá cao nhất bảng E World Cup 2026 - Ảnh tạo bởi AI
Tại bảng E World Cup 2026, đội tuyển Đức đương nhiên được đánh giá cao nhất. Đội bóng của huấn luyện viên Julian Nagelsmann dự báo sẽ không gặp nhiều khó khăn ở vòng bảng khi chỉ gặp những đối thủ không quá mạnh như Bờ Biển Ngà, Ecuador và Curacao.
Dưới đây là lịch thi đấu, bảng xếp hạng và thông tin về các đội tuyển tại bảng E World Cup 2026 (tiếp tục cập nhật).
| # | Đội | T | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Curacao | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Bờ Biển Ngà | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Ecuador | 0 | 0 | 0 |
| Xếp hạng FIFA | 10 |
| Số lần tham dự | 21 |
| Thành tích tốt nhất | Vô địch (1954, 1974, 1990, 2014) |
| Giá trị đội hình | 773,50 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Thủ môn: Oliver Baumann (Hoffenheim), Manuel Neuer (Bayern Munich), Alexander Nübel (Stuttgart) Hậu vệ: Waldemar Anton (Borussia Dortmund), Nathaniel Brown (Eintracht Frankfurt), David Raum (RB Leipzig), Antonio Rüdiger (Real Madrid), Nico Schlotterbeck (Borussia Dortmund), Jonathan Tah (Bayern Munich), Malick Thiaw (Newcastle). Tiền vệ: Pascal Gross (Brighton), Joshua Kimmich (Bayern Munich), Felix Nmecha (Borussia Dortmund), Aleksandar Pavlovic (Bayern Munich), Angelo Stiller (Stuttgart), Leon Goretzka (Bayern Munich), Florian Wirtz (Liverpool), Jamie Leweling (Stuttgart). Tiền đạo: Maximilian Beier (Borussia Dortmund), Kai Havertz (Arsenal), Lennart Karl (Bayern Munich), Jamal Musiala (Bayern Munich), Leroy Sané (Galatasaray), Deniz Undav (Stuttgart), Nick Woltemade (Newcastle). |
| Ngôi sao sáng nhất | Jamal Musiala |
| Đội hình tối ưu | Đang cập nhật |
| Huấn luyện viên | Julian Nagelsmann |
| Xếp hạng FIFA | 82 |
| Số lần tham dự | 1 |
| Thành tích tốt nhất | Lần đầu |
| Giá trị đội hình | 28,68 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Thủ môn: Eloy Room (Miami FC), Tyrick Bodak (Telstar), Trevor Doornbusch (VVV Venlo) Hậu vệ: Riechedly Bazoer (Konyaspor), Joshua Brenet (Kayserispor), Roshon van Eijma (RKC Waalwijk), Sherel Floranus (PEC Zwolle), Deveron Fonville (NEC Nijmegen), Jurien Gaari (Abha), Armando Obispo (PSV Eindhoven), Shurandy Sambo (Sparta Rotterdam) Tiền vệ: Juninho Bacuna (Volendam), Leandro Bacuna (Igdir), Livano Comenencia (Zurich), Kevin Felida (Den Bosch), Ar'jany Martha (Rotherham United), Tyrese Noslin (Telstar), Godfried Roemeratoe (RKC Waalwijk) Tiền đạo: Jeremy Antonisse (Kifisia), Tahith Chong (Sheffield United), Kenji Gorre (Maccabi Haifa), Sontje Hansen (Middlesbrough), Gervane Kastaneer (Terengganu), Brandley Kuwas (Volendam), Jurgen Locadia (Miami FC), Jearl Margaritha (Beveren) |
| Ngôi sao sáng nhất | Leandro Bacuna |
| Đội hình tối ưu | Đang cập nhật |
| Huấn luyện viên | Dick Advocaat |
| Xếp hạng FIFA | 34 |
| Số lần tham dự | 4 |
| Thành tích tốt nhất | Vòng bảng (2006, 2010, 2014) |
| Giá trị đội hình | 514,90 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Thủ môn: Yahia Fofana (Rizespor), Mohamed Koné (Charleroi), Alban Lafont (Panathinaikos) Hậu vệ: Emmanuel Agbadou (Beşiktaş), Clément Akpa (AJ Auxerre), Ousmane Diomande (Sporting CP), Guela Doué (Strasbourg), Ghislain Konan (Gil Vicente), Odilon Kossounou (Atalanta), Evan Ndicka (AS Roma), Wilfried Singo (Galatasaray) Tiền vệ: Seko Fofana (Porto), Parfait Guiagon (Charleroi), Franck Kessié (Al Ahli), Christ Inao Oulaï (Trabzonspor), Ibrahim Sangaré (Nottingham Forest), Jean Michaël Seri (NK Maribor) Tiền đạo: Simon Adingra (AS Monaco), Ange-Yoan Bonny (Internazionale), Amad Diallo (Manchester United), Oumar Diakité (Cercle Brugge), Yan Diomande (RB Leipzig), Evann Guessand (Aston Villa), Nicolas Pépé (Villarreal), Bazoumana Touré (Hoffenheim), Elye Wahi (Nice). |
| Ngôi sao sáng nhất | Franck Kessie |
| Đội hình tối ưu | Đang cập nhật |
| Huấn luyện viên | Emerse Faé |
| Xếp hạng FIFA | 23 |
| Số lần tham dự | 5 |
| Thành tích tốt nhất | Vòng 16 (2006) |
| Giá trị đội hình | 366,73 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Chưa công bố |
| Ngôi sao sáng nhất | Moises Caicedo |
| Đội hình tối ưu | Đang cập nhật |
| Huấn luyện viên | Sebastian Beccacece |
Trong trường hợp kết thúc vòng bảng có hai hoặc nhiều đội cùng điểm với nhau thì thứ hạng sẽ được xem xét theo các nguyên tắc sau:
- Thành tích đối đầu giữa các đội bằng điểm: Xét lần lượt các yếu tố: điểm số, hiệu số bàn thắng bại, số bàn thắng;
- Hiệu số bàn thắng - bàn thua;
- Tổng số bàn thắng ghi được;
- Điểm kỷ luật (dựa theo thẻ vàng, thẻ đỏ, thẻ đỏ gián tiếp, kể cả cầu thủ, quan chức của đội);
- Thứ hạng FIFA.
Đối với việc xếp hạng 8 đội hạng 3 có thành tích tốt nhất thì yếu tố đầu tiên là tổng điểm, tiếp theo lần lượt là hiệu số bàn thắng - bàn thua, tổng số bàn thắng, điểm kỷ luật, thứ hạng FIFA.
Tuổi Trẻ Sao
Thông tin tài khoản ngày
Tài khoản được sử dụng đến ngày | Bạn đang có 0 trong tài khoản
1 sao = 1000đ. Mua thêm sao để tham gia hoạt động tương tác trên Tuổi Trẻ như: Đổi quà lưu niệm, Tặng sao cho tác giả, Shopping
Tổng số tiền thanh toán: 0đ
Thanh toánVui lòng nhập Tên hiển thị
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Mật khẩu không đúng.
Thông tin đăng nhập không đúng.
Tài khoản bị khóa, vui lòng liên hệ quản trị viên.
Có lỗi phát sinh. Vui lòng thử lại sau.
Vui lòng nhập Tên của bạn.
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Mật khẩu phải có ít nhất 6 kí tự.
Xác nhận mật khẩu không khớp.
Nhập mã xác nhận
Đóng lạiVui lòng nhập thông tin và ý kiến của bạn
XVui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Họ & Tên.
Vui lòng nhập Ý kiến của bạn.
Tối đa: 1500 ký tự
Hiện chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên bình luận