Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Họ & Tên.

Hà Lan và Nhật Bản được đánh giá cao ở bảng F - Ảnh minh họa tạo bởi AI
Hà Lan và Nhật Bản hứa hẹn sẽ mang đến trận cầu tấn công rực lửa tại bảng F World Cup 2026 khi hai đội đối đầu nhau vào ngày 15-6.
Trong khi đó, Thụy Điển và Tunisia cũng sẵn sàng "sắm vai" những kẻ thách thức với lối chơi giàu sức mạnh và kỷ luật. Cục diện bảng đấu vì thế sẽ vô cùng khó đoán và nhiều khả năng chỉ ngã ngũ sau lượt đấu cuối.
Dưới đây là lịch thi đấu, bảng xếp hạng và thông tin về các đội tuyển tại bảng F World Cup 2026 (tiếp tục cập nhật).
| # | Đội | T | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Lan | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Nhật Bản | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Thụy Điển | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Tunisia | 0 | 0 | 0 |
| Xếp hạng FIFA | 7 |
| Số lần tham dự | 12 |
| Thành tích tốt nhất | Á quân (1974, 1978, 2010) |
| Giá trị đội hình | 766,00 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Chưa công bố |
| Ngôi sao sáng nhất | Virgil van Dijk |
| Đội hình tối ưu | Đang cập nhật |
| Huấn luyện viên | Ronald Koeman |
| Xếp hạng FIFA | 18 |
| Số lần tham dự | 8 |
| Thành tích tốt nhất | Vòng 16 (2006, 2022) |
| Giá trị đội hình | 262,90 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Thủ môn: Zion Suzuki (Parma), Keisuke Osako (Sanfrecce Hiroshima), Tomoki Hayakawa (Kashima Antlers) Hậu vệ: Yūto Nagatomo (FC Tokyo), Shogo Taniguchi (Sint-Truiden), Ko Itakura (Ajax), Tsuyoshi Watanabe (Feyenoord), Takehiro Tomiyasu (Ajax), Hiroki Ito (Bayern Munich), Ayumu Seko (Le Havre), Yukinari Sugawara (Werder Bremen) Tiền vệ: Junnosuke Suzuki (Copenhagen), Wataru Endo (Liverpool), Junya Ito (Genk), Daichi Kamada (Crystal Palace), Ritsu Doan (Eintracht Frankfurt), Ao Tanaka (Leeds United), Keito Nakamura (Reims), Kaishu Sano (Mainz), Takefusa Kubo (Real Sociedad), Yuito Suzuki (Freiburg) Tiền đạo: Koki Ogawa (NEC Nijmegen), Daizen Maeda (Celtic), Ayase Ueda (Feyenoord), Kento Shiogai (VfL Wolfsburg), Keisuke Goto (Sint-Truiden) |
| Ngôi sao sáng nhất | Takefusa Kubo |
| Đội hình tối ưu | Đang cập nhật |
| Huấn luyện viên | Hajime Moriyasu |
| Xếp hạng FIFA | 38 |
| Số lần tham dự | 13 |
| Thành tích tốt nhất | Á quân (1958) |
| Giá trị đội hình | 431,38 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Thủ môn: Viktor Johansson (Stoke City), Kristoffer Nordfeldt (AIK), Jacob Widell Zetterstrom (Derby County) Hậu vệ: Hjalmar Ekdal (Burnley), Gabriel Gudmundsson (Leeds United), Isak Hien (Atalanta), Emil Holm (Juventus), Gustaf Lagerbielke (Braga), Victor Lindelöf (Aston Villa), Erik Smith (St. Pauli), Carl Starfelt (Celta Vigo), Elliot Stroud (Mjallby), Daniel Svensson (Borussia Dortmund) Tiền vệ: Taha Ali (Malmo), Yasin Ayari (Brighton), Lucas Bergvall (Tottenham), Jesper Karlström (Udinese), Ken Sema (Pafos), Mattias Svanberg (Wolfsburg), Besfort Zeneli (Union St-Gilloise) Tiền đạo: Alexander Bernhardsson (Holstein Kiel), Anthony Elanga (Newcastle United), Viktor Gyökeres (Arsenal), Alexander Isak (Liverpool), Gustaf Nilsson (Club Brugge), Benjamin Nygren (Celtic). |
| Ngôi sao sáng nhất | Alexander Isak |
| Đội hình tối ưu | Đang cập nhật |
| Huấn luyện viên | Graham Potter |
| Xếp hạng FIFA | 44 |
| Số lần tham dự | 7 |
| Thành tích tốt nhất | Vòng bảng |
| Giá trị đội hình | 67,55 triệu (bảng Anh) |
| Danh sách đăng ký | Thủ môn: Aymen Dahmen (CS Sfaxien), Sabri Ben Hessen (Étoile du Sahel), Abdelmouhib Chamakh (Club Africain) Hậu vệ: Montassar Talbi (Lorient), Dylan Bronn (Servette), Omar Rekik (Maribor), Yan Valery (Young Boys), Ali Abdi (Nice), Moutaz Neffati (IFK Norrköping), Raed Chikhaoui (US Monastir), Adam Arous (Kasımpaşa), Mohamed Amine Ben Hamida (Espérance de Tunis) Tiền vệ: Ellyes Skhiri (Eintracht Frankfurt), Hannibal Mejbri (Burnley), Anis Ben Slimane (Norwich City), Hadj Mahmoud (Lugano), Rani Khedira (Union Berlin), Mortadha Ben Ouanes (Kasımpaşa) Tiền đạo: Elias Achouri (Copenhagen), Ismaël Gharbi (Augsburg), Elias Saad (Hannover 96), Sebastian Tounekti (Celtic), Firas Chaouat (Club Africain), Khalil Ayari (Paris Saint-Germain), Hazem Mastouri (Dynamo Makhachkala), Rayan Elloumi (Vancouver Whitecaps), Elias Saad (Hannover 96). |
| Ngôi sao sáng nhất | Ellyes Skhiri |
| Đội hình tối ưu | Đang cập nhật |
| Huấn luyện viên | Sabri Lamouchi |
Trong trường hợp kết thúc vòng bảng có hai hoặc nhiều đội cùng điểm với nhau thì thứ hạng sẽ được xem xét theo các nguyên tắc sau:
- Thành tích đối đầu giữa các đội bằng điểm: Xét lần lượt các yếu tố: điểm số, hiệu số bàn thắng bại, số bàn thắng;
- Hiệu số bàn thắng - bàn thua;
- Tổng số bàn thắng ghi được;
- Điểm kỷ luật (dựa theo thẻ vàng, thẻ đỏ, thẻ đỏ gián tiếp, kể cả cầu thủ, quan chức của đội);
- Thứ hạng FIFA.
Đối với việc xếp hạng 8 đội hạng 3 có thành tích tốt nhất thì yếu tố đầu tiên là tổng điểm, tiếp theo lần lượt là hiệu số bàn thắng - bàn thua, tổng số bàn thắng, điểm kỷ luật, thứ hạng FIFA.
Tuổi Trẻ Sao
Thông tin tài khoản ngày
Tài khoản được sử dụng đến ngày | Bạn đang có 0 trong tài khoản
1 sao = 1000đ. Mua thêm sao để tham gia hoạt động tương tác trên Tuổi Trẻ như: Đổi quà lưu niệm, Tặng sao cho tác giả, Shopping
Tổng số tiền thanh toán: 0đ
Thanh toánVui lòng nhập Tên hiển thị
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Mật khẩu không đúng.
Thông tin đăng nhập không đúng.
Tài khoản bị khóa, vui lòng liên hệ quản trị viên.
Có lỗi phát sinh. Vui lòng thử lại sau.
Vui lòng nhập Tên của bạn.
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Mật khẩu phải có ít nhất 6 kí tự.
Xác nhận mật khẩu không khớp.
Nhập mã xác nhận
Đóng lạiVui lòng nhập thông tin và ý kiến của bạn
XVui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Họ & Tên.
Vui lòng nhập Ý kiến của bạn.
Tối đa: 1500 ký tự
Hiện chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên bình luận