Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Họ & Tên.

Trong văn hóa phương Đông, con ngựa là biểu tượng của sức bền, tinh thần không ngừng tiến về phía trước - Ảnh: VƯƠNG
Năm Bính Ngọ 2026 gợi nhắc hình ảnh con ngựa - biểu tượng của sức bền, tinh thần tiến về phía trước trong văn hóa phương Đông.
Trong kho tàng ca dao, tục ngữ Việt Nam, ngựa xuất hiện với nhiều lớp nghĩa: khi nói về tình làng nghĩa xóm, khi nhắc đến bản tính con người, khi lại hàm chứa triết lý nhân sinh sâu sắc.
Dưới đây là một số câu quen thuộc, ý nghĩa được ghi nhận trong các công trình nghiên cứu ngôn ngữ - văn hóa.
Câu tục ngữ "Một con ngựa dau, cả tàu bỏ cỏ" nói về tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái.
Cụ thể, khi một con ngựa trong chuồng bị đau ốm, cả đàn cũng buồn bã, không thiết đến việc ăn uống. Đây chính là hình ảnh ẩn dụ cho sự đồng cảm trong cộng đồng.
Về nghĩa bóng, câu tục ngữ mượn hình ảnh của đàn ngựa để nói đến con người: luôn nghĩ đến tình đồng bào, đồng loại mà yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau, một người gặp nạn thì những người khác cùng sẻ chia.
Theo nghĩa Hán Việt "ngưu" là trâu, "mã" là ngựa. Nghĩa đen cả câu: trâu tìm trâu, ngựa tìm ngựa. Nghĩa bóng: người cùng tính cách, cùng hoàn cảnh, cùng quan điểm sống thường tìm đến nhau.
Thành ngữ này được ghi nhận trong nhiều từ điển thành ngữ như một nhận xét về quy luật giao tiếp xã hội - những người cùng "tần số", cùng nguồn năng lượng sẽ "hút" lấy nhau.
Câu "Ngựa non háu đá" thường dùng để chỉ người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm nhưng lại hung hăng, nóng nảy, thích thể hiện bản thân.
Hình ảnh ngựa còn non mà đã hay đá người khác được dùng để phê phán sự bốc đồng, hiếu thắng, hấp tấp mà không suy xét hậu quả.
Qua đó khuyên nhủ con người, nhất là người trẻ, đừng quá tự cao, nên rèn luyện sự bình tĩnh, chín chắn, sẵn sàng học hỏi kinh nghiệm từ người đi trước và cân nhắc kỹ càng trước khi hành động.
Nghĩa gốc của câu "Ngựa quen đường cũ" đơn giản chỉ con ngựa quen đi lại lối đi cũ. Nghĩa chuyển ám chỉ "bản tính khó dời" của con người: tâm lý khó thay đổi, dễ quay lại con đường sai lầm; quay lại với thói quen cũ, kể cả thói xấu.
Vì vậy câu thành ngữ này thường được dùng như lời nhắc nhở về việc tự sửa mình.
Ruột ngựa được quan sát là thẳng, không uốn lượn nhiều như một số loài khác. Từ đó dân gian dùng để ví người có tính cách ngay thẳng, bộc trực.
Câu tục ngữ "Ngựa chạy có bầy, chim bay có bạn" xuất phát từ sự quan sát đời sống tự nhiên của người xưa. Ngựa và chim thường sống theo bầy đàn để bảo đảm an toàn, hỗ trợ nhau khi di chuyển đường dài.
Hình ảnh này được dùng để khẳng định quy luật: con người sống cần có bạn bè, cộng đồng.
Đây là lời khuyên khẳng định sức mạnh của sự đồng hành. Bởi ít người dễ dàng đạt được mục tiêu nếu chỉ đơn độc. Tinh thần "chạy có bầy" nhắc nhở mỗi người có ý thức tìm kiếm và biết trân trọng sự hỗ trợ xung quanh.
Nghĩa gốc của câu tục ngữ khẳng định: chỉ khi đi đường dài mới biết con ngựa nào thực sự khỏe và bền sức.
Từ đó, dân gian ngụ ý rằng năng lực, bản lĩnh và phẩm chất của con người không thể đánh giá qua biểu hiện nhất thời, mà cần được kiểm chứng qua thời gian và những thử thách gian nan.
Trong các công trình nghiên cứu ca dao, tục ngữ, câu nói này thường được xem như một triết lý về sự rèn luyện và thử thách - càng đi qua chặng đường dài, giá trị thật càng được bộc lộ, và thành quả đạt được cũng vì thế mà trở nên xứng đáng.
Nghĩa đen của thành ngữ là ngồi trên lưng ngựa đi nhanh qua vườn hoa, chỉ kịp nhìn thoáng mà không thể ngắm kỹ từng bông.
Từ hình ảnh ấy, dân gian dùng "cưỡi ngựa xem hoa" để chỉ cách làm việc qua loa, xem xét sự việc hời hợt, không đi sâu tìm hiểu đến cùng. Việc chỉ lướt qua bề ngoài mà không chú ý chi tiết dễ dẫn đến nhận định thiếu chính xác, không nắm được bản chất vấn đề.
Thành ngữ này được ghi nhận trong nhiều từ điển thành ngữ tiếng Việt, là một cách nói quen thuộc để phê phán thái độ thiếu cẩn trọng.
Câu này dùng để chỉ sự va chạm dễ gây nguy hiểm - miệng chó dễ cắn, vó ngựa dễ đá.
Nghĩa rộng: những nơi, những tình huống cần thận trọng vì có thể gây hại bất ngờ.
Phản ánh bất công xã hội thời phong kiến: con nhà dân phải lao dịch, còn con quan thì sung sướng, được cưỡi ngựa.
Đây là lời phê phán chế độ phân biệt giai cấp trong xã hội cũ.
Thành ngữ " Tái ông mất ngựa" xuất phát từ điển tích Trung Quốc. "Tái" nghĩa là cửa ải, "ông" là ông lão. "Tái ông" là ông già sống gần biên ải, còn "thất mã" là mất ngựa.
Theo sách Hoài Nam Tử, một ông lão ở vùng biên nuôi ngựa. Ngựa chạy mất, hàng xóm đến chia buồn, ông nói: "Biết đâu đó là điều may". Ít lâu sau, ngựa quay về cùng nhiều con khác. Mọi người chúc mừng, ông lại bảo: "Biết đâu là điều họa".
Con trai ông cưỡi ngựa mới rồi ngã gãy chân. Sau đó chiến tranh nổ ra, trai tráng phải ra trận, riêng con ông vì tàn tật nên thoát nạn.
Từ câu chuyện ấy, dân gian đúc kết triết lý: trong họa có phúc, trong phúc có họa; sự đời khó lường, nên giữ tâm thế bình tĩnh trước biến cố.
Trong thực tế giao tiếp, "Tái ông mất ngựa" thường được dùng như lời an ủi: đừng quá buồn vì mất mát trước mắt, bởi có thể điều tốt đẹp đang chờ phía sau.
Tuổi Trẻ Sao
Thông tin tài khoản ngày
Tài khoản được sử dụng đến ngày | Bạn đang có 0 trong tài khoản
1 sao = 1000đ. Mua thêm sao để tham gia hoạt động tương tác trên Tuổi Trẻ như: Đổi quà lưu niệm, Tặng sao cho tác giả, Shopping
Tổng số tiền thanh toán: 0đ
Thanh toánVui lòng nhập Tên hiển thị
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Mật khẩu không đúng.
Thông tin đăng nhập không đúng.
Tài khoản bị khóa, vui lòng liên hệ quản trị viên.
Có lỗi phát sinh. Vui lòng thử lại sau.
Vui lòng nhập Tên của bạn.
Vui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Mật khẩu phải có ít nhất 6 kí tự.
Xác nhận mật khẩu không khớp.
Nhập mã xác nhận
Đóng lạiVui lòng nhập thông tin và ý kiến của bạn
XVui lòng nhập Email
Email Không đúng định dạng
Vui lòng nhập Họ & Tên.
Vui lòng nhập Ý kiến của bạn.
Tối đa: 1500 ký tự
Hiện chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên bình luận